localNavigation.type = g6-product-spec-page

AH700ST

Mua ngay

Thông số kỹ thuật

Tất cả thông số kỹ thuật

Màn hình

  • Độ sáng (ANSI lumens)
    4000
  • Độ phân giải
    1080P (1920x1080)
  • Tỷ lệ khung hình gốc
    16:9
  • Tỷ lệ tương phản (FOFO)
    3.000.000:1
  • Màu sắc hiển thị
    30-bit (1,07 tỷ màu)
  • Nguồn sáng
    Laser
  • Tuổi thọ Nguồn sáng
    20000 giờ
  • Screen Fill
    16:9,16:10,4:3,1:1
  • Quick Focus
    Yes
  • Quang học

  • Tỉ lệ phóng
    0.69-0.83
  • Tỷ lệ thu phóng hình
    1,2x
  • Ống kính
    F/2.53(Wide), f = 10.2mm(Wide)
  • Độ lệch chiếu (Chiều cao đầy đủ)
    102.5%
  • Hiệu chỉnh méo hình thang
    2D, Dọc ± 30 độ; Ngang ± 30 độ
  • Hình ảnh

  • Rec. Độ phủ 709
    95%
  • Chế độ hình ảnh
    3D, Sáng, Điện ảnh, Game, Golf, HDR10, HLG, sRGB, Người dùng 1, Người dùng 2
  • Khả năng tương thích

  • Độ trễ đầu vào
    16.7 ms (1080P 120Hz), 33,4 ms (1080P 60 Hz)
  • Độ phân giải hỗ trợ
    VGA(640 x 480) đến Full HD(1920 x 1080)
  • Tần số quét ngang
    15K~135KHz
  • Cổng vào/ra

  • Cổng vào video Composite (RCA)
    Yok
  • Cổng vào S-Video (Mini DIN 4pin)
    Yok
  • Cổng vào video Component (3RCA)
    Yok
  • Cổng vào HDMI
    (x2), HDMI-1 (2.0b/HDCP2.2), HDMI-2 (2.0b/HDCP2.2)
  • LAN (RJ45)
    Yok
  • USB Loại A
    (x2), USB Type A-1 (2.0/Power Supply1.5A/Service), USB Type A-3 (2.0/Dongle không dây)
  • USB loại B
    Yok
  • USB type C
    (x1), Display Port with PD out 5V/1A
  • Cổng vào RS232 (DB-9 chân)
    (x1)
  • Cổng vào điều khiển từ xa có dây (Giắc cắm nhỏ 3,5mm)
    Yok
  • Cổng ra điều khiển từ xa có dây (Giắc cắm nhỏ 3,5mm)
    Yok
  • Bộ kích hoạt DC 12V (Giắc 3,5mm)
    Yok
  • Âm thanh

  • Loa
    (x1), 10W
  • Cổng vào âm thanh (Giắc cắm nhỏ 3,5mm)
    Yok
  • Cổng ra âm thanh (Giắc cắm nhỏ 3,5mm)
    Yok
  • Cổng ra âm thanh HDMI
    eARC, 7.1 kênh
  • Cổng Microphone in (Mini Jack)
    Yok
  • Môi Trường

  • Nhiệt độ hoạt động
    0~40℃
  • Nguồn cấp điện
    AC 100 đến 240 V, 50/60Hz
  • Công suất tiêu thụ điện thông thường (110V)
    192W
  • Công suất tiêu thụ điện ở chế độ chờ
    <0,5W
  • Độ ồn âm thanh (Thông thường/Tiết kiệm)(dB)
    32db/29db
  • Phụ kiện

  • USB Dongle không dây
    EZC-5201BS 1080p, (Tùy chọn)
  • Điều khiển từ xa có pin
    RCA012
  • Dây nguồn điện (theo vùng)
    x1 (1,8M)
  • Hướng dẫn sử dụng nhanh
    (x1) 21L
  • Thẻ bảo hành (Theo vùng)
  • Giá lắp trần thông dụng
    CMG3, (Tùy chọn)
  • Kích thước và Trọng lượng

  • Kích thước (RxCxS) (mm)
    303.5 x 112.4 x 234.5
  • Trọng lượng tịnh (kg)
    3.3 Kg +/- 100g
  • Kích thước (RxCxS) (Inch)
    11.94 x 4.43 x 9.23
  • Trọng lượng tịnh (lb)
    7.28 lb
  • Hệ thống chiếu

  • Hệ thống chiếu
    DLP
  • Hỗ trợ

    Câu hỏi thường gặp

    Tải xuống

    Hướng dẫn sử dụng