localNavigation.type = g6-product-spec-page

AH500ST

Mua ngay

Thông số kỹ thuật

Tất cả thông số kỹ thuật

Màn hình

  • Độ sáng (ANSI lumens)
    4000
  • Độ phân giải
    1080P (1920x1080)
  • Tỷ lệ khung hình gốc
    16:9
  • Tỷ lệ tương phản (FOFO)
    3.000.000:1
  • Màu sắc hiển thị
    30-bit (1,07 tỷ màu)
  • Nguồn sáng
    Laser
  • Tuổi thọ Nguồn sáng
    a. Thông thường 20000 giờ, b. ECO 38000 giờ
  • Screen Fill
    16:9,16:10,4:3,1:1
  • Quick Focus
    Yes
  • Quang học

  • Tỉ lệ phóng
    0.499
  • Tỷ lệ thu phóng hình
    Cố định
  • Ống kính
    F#=2.8 f=7.46mm
  • Độ lệch chiếu (Chiều cao đầy đủ)
    112%
  • Hiệu chỉnh méo hình thang
    2D, Dọc ± 30 độ; Ngang ± 30 độ
  • Hình ảnh

  • Rec. Độ phủ 709
    83%
  • Chế độ hình ảnh
    3D, Điện ảnh, Game, Golf, HDR10, HLG, sRGB, Người dùng 1, Người dùng 2
  • Khả năng tương thích

  • Độ trễ đầu vào
    16.7 ms (1080P 120Hz), 33,4 ms (1080P 60 Hz)
  • Độ phân giải hỗ trợ
    VGA (640 x 480) đến 4K UHD (3840 x 2160)
  • Tần số quét ngang
    15K~102KHz
  • Tần số quét dọc
    23~120Hz
  • Cổng vào/ra

  • Cổng vào video Composite (RCA)
    Yok
  • Cổng vào video Component (3RCA)
    Yok
  • Cổng vào HDMI
    HDMI-1 (2.0a/HDCP2.2), HDMI-2 (2.0a/HDCP2.2)
  • LAN (RJ45)
    (x1)
  • HDBaseT (RJ45)
    Yok
  • USB Loại A
    (x1), USB Loại A-4 (2.0/Khóa điện tử không dây)
  • USB type Mini B
    (x1), USB Type Mini B-1(service)
  • Cổng vào RS232 (DB-9 chân)
    (x1)
  • Cổng vào điều khiển từ xa có dây (Giắc cắm nhỏ 3,5mm)
    Yok
  • Cổng ra điều khiển từ xa có dây (Giắc cắm nhỏ 3,5mm)
    Yok
  • Bộ kích hoạt DC 12V (Giắc 3,5mm)
    Yok
  • Âm thanh

  • Loa
    (x1), 10W
  • Cổng vào âm thanh (Giắc cắm nhỏ 3,5mm)
    Yok
  • Cổng ra âm thanh (Giắc cắm nhỏ 3,5mm)
    (x1)
  • Cổng Microphone in (Mini Jack)
    Yok
  • Môi Trường

  • Nhiệt độ hoạt động
    0~40℃
  • Nguồn cấp điện
    AC 100 đến 240 V, 50/60Hz
  • Công suất tiêu thụ điện thông thường (110V)
    250W@110Vac
  • Công suất tiêu thụ điện ở chế độ chờ
    <0,5W
  • Công suất tiêu thụ điện ở chế độ chờ qua mạng
    <2W
  • Độ ồn âm thanh (Thông thường/Tiết kiệm)(dB)
    35/32
  • Phụ kiện

  • USB Dongle không dây
    EZC-5201BS 1080p, (Tùy chọn)
  • Điều khiển từ xa có pin
    RCE018
  • Dây nguồn điện (theo vùng)
    x1 (3,0M)
  • Hướng dẫn sử dụng nhanh
    (x1) 18L
  • Thẻ bảo hành (Theo vùng)
  • Nắp ống kính
  • Giá lắp trần thông dụng
    CMG3, (Tùy chọn)
  • Kích thước và Trọng lượng

  • Kích thước (RxCxS) (mm)
    320.0 x 130.6 x 255
  • Trọng lượng tịnh (kg)
    5.1
  • Kích thước (RxCxS) (Inch)
    12.60 x 5.14 x 10.04
  • Trọng lượng tịnh (lb)
    11.2
  • Hệ thống chiếu

  • Hệ thống chiếu
    DLP
  • Hỗ trợ

    Câu hỏi thường gặp

    Tải xuống

    Hướng dẫn sử dụng