Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phim gia đình | Giải trí tại gia / Máy chiếu TH683 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu giải trí tại gia với 3200lm, Chế độ Bóng đá riêng biệt | TH683


  • Chế độ Bóng đá (Football) mang lại trải nghiệm nghe nhìn tuyệt vời

  • Độ phân giải thực 1080P Full HD

  • Độ sáng lên đến 3200 Lumen

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Native Resolution (Độ phân giải thực)

1080p (1920x1080)

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3200lm

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

10000:1

Speaker (Loa)

10W x 1

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP

Native Resolution (Độ phân giải thực)

1080p (1920x1080)

Resolution Support (Hỗ trợ độ phân giải)

VGA (640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200) *RB=Giảm Điểm trống

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3200lm

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

10000:1

Display Color (Hiển thị màu)

1,07 tỷ màu

Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

16:9

Light Source (Nguồn sáng)

Đèn

Light Source Wattage (Công suất nguồn sáng)

210W

Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)

Bình thường 3500 giờ

Tiết kiệm 5000 giờ

SmartEco 7000 giờ

Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.15 - 1.5 (100"@2.5m)

Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.3x

Lens (Thấu kính)

F=2.59~2.87, f=16.88~21.88

Keystone Adjustment (Điều chỉnh Keystone)

1D, Dọc +/- 40 độ

Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)

115%±5%‎

Clear Image Size (Diagonal) Kích thước hình ảnh rõ ràng (Đường chéo)

60"~180"‎

Image Size (Kích thước hình ảnh)

60''~ 300"‎

Horizontal Frequency (Tần số quét ngang)

15K~102KHz

Vertical Scan Rate (Tần số quét dọc)

23~120Hz

Picture (Thông số Hình ảnh)
Picture Mode (Chế độ hình ảnh)

Sáng/ Bóng đá/ Bóng đá (Sáng)/ Rạp chiếu phim/ Trò chơi/ Người dùng

Color Wheel Segment (Phân đoạn bánh xe màu)

RGBYCW

Color Wheel Speed (Tốc độ bánh xe màu)

2x (60Hz), 3x (50Hz)

Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

10W x 1

Interface (Giao diện kết nối)
PC (D-Sub)

1

Composite Video in (RCA) Đầu vào video Composite (RCA)

1

Component Video In (Đầu vào video Component)

1 (Chia sẻ với D-Sub)

HDMI

2

HDMI-1 (1.4b/HDCP1.4)

HDMI-2 (1.4ba/MHL/HDCP1.4)

USB Type-C

1

USB Loại A-1 (2.0/Nguồn điện1,5A)

USB Type mini B

1 (Dịch vụ)

Audio in (3.5mm Mini Jack) Cổng vào Âm thanh (3,5mm)

1

Audio L/R in (RCA) Cổng vào Âm thanh L/R (RCA)

1

Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)

1

RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)

1

IR Receiver (Đầu thu IR)

2 (Trước & Sau)

Security Bar (Thanh bảo vệ)

1

Special Feature (Tính năng đặc biệt)
CinemaMaster Audio +

Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p

Video Compatibility (Tương thích video)

EDTV/ HDTV/ NTSC/ PAL/ SDTV‎/ SECAM

3D Compatibility‎ (Tương thích 3D)

Định dạng Frame Sequential: Lên đến 720p 60Hz

Định dạng Frame Packing: Lên đến1080p 24Hz

Định dạng Side by Side: Lên đến 1080i/p 24Hz

Định dạng Top Bottom: Lên đến 1080 p.60Hz

Environment (Môi trường)
Power Supply (Nguồn điện)

AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz

Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

270 W

Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

<0,5W

Acoustic Noise (Typ./Eco.) Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

34/29 dBA 

Operating Temperature (Nhiệt độ vận hành)

0~40℃

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

346.24 x 101.70 x 214.81 mm

Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

 2.65 kg (5.84 lbs)

Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Carton (Thùng carton)


Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa &amp;amp; Pin)


Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)

1 (1.8M)

User Manual CD (CD Hướng dẫn Sử dụng)

1 (25L)

Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)

1 (19L)

Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)


VGA(D-sub 15pin) Cable (Cáp VGA - D-sub 15 chân)

1 (1.8M)

Battery (Pin)

AAA x2

Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
Carry Bag (Túi xách)

Có (5J.J4N09.001)

Spare Lamp Kit (Bộ đèn dự phòng)


3D Glasses (Kính 3D)


Wireless FHD Kit (Bộ FHD Không dây)

Có, WDP02

OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese(28 Languages)‎

*Đèn trong sản phẩm này có chứa thủy ngân.

Để thải bỏ sản phẩm hoặc đèn đã sử dụng, hãy tham khảo các cơ quan môi trường địa phương của bạn để hiểu hơn về các quy định hoặc tìm hiểu thêm tại www.fiberrecycling.org.

 

**Tuổi thọ bóng đèn sẽ thay đổi tùy theo điều kiện môi trường và sử dụng. Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trên thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.

 

**Độ lệch được tính toán theo chiều cao toàn màn hình.

TOP