Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phim gia đình | Giải trí tại gia / TH585 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu Gaming với độ trễ đầu vào thấp và 3500lm | TH585


  • Độ trễ đầu vào thấp giúp bạn thoả sức giải trí

  • Trò chơi độc quyền với các hiệu ứng hình ảnh chi tiết

  • Hình ảnh Full HD 1080p 3500lm trong môi trường đủ ánh sáng

Save

Thông số kỹ thuật

We will notify you when we have more.

* Required. Invalid email format.

We will send you an email once the product become available.Your email will not be shared with anyone else.

Sorry, our store is currently down for maintenance.We should be back shortly. Thank you for your patience!

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Native Resolution (Độ phân giải thực)

1080p (1920x1080)

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3500lm

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

10,000:1

Speaker (Loa)

10W x 1

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP

Native Resolution (Độ phân giải thực)

1080p (1920x1080)

Resolution Support (Hỗ trợ độ phân giải)

VGA(640 x 480) to WUXGA(1920 x 1200)

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3500lm

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

10,000:1

Display Color (Hiển thị màu)

30 Bits (1.07 billion colors)

Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

16:9

Light Source (Nguồn sáng)

Lamp

Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)

Normal 4,000 hours

Eco 10,000 hours

SmartEco 8,000 hours

LampSave 15,000 hours

Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.50 ~ 1.65 (100" @ 3.32 m)

Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.1x

Keystone Adjustment (Điều chỉnh Keystone)

1D Vertical ± 30 degrees

Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)

105%

Horizontal Frequency (Tần số quét ngang)

15K~102KHz

Vertical Scan Rate (Tần số quét dọc)

23~120Hz

Picture (Thông số Hình ảnh)
Picture Mode (Chế độ hình ảnh)

Bright / Living Room / Cinema / Sports / Game / (3D)* / User 1 / User 2

Color Wheel Segment (Phân đoạn bánh xe màu)

6 segment (RGBWYC)

Color Wheel Speed (Tốc độ bánh xe màu)

2X(2D/3D, 50Hz/60Hz) , 3D max 144Hz

Rec.709 Coverage (Hệ màu Rec.709)

95%

Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

10W x 1

Interface (Giao diện kết nối)
PC (D-Sub)

X1

Monitor Out (D-Sub) Đầu ra màn hình (D-Sub)

X1

HDMI

X1 (HDMI-1 / MHL)

X1 (HDMI-2)

USB Type-C

X1 (1.5A power)

Audio in (3.5mm Mini Jack) Cổng vào Âm thanh (3,5mm)

X1

Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)

X1

RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)

X1

IR Receiver (Đầu thu IR)

X2 (Front / Top)

Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

720p 50/60Hz, 1080i 50/60Hz, 1080p 24/25/30/50/60Hz

Environment (Môi trường)
Power Supply (Nguồn điện)

VAC 100 ~ 240 (50/60Hz)

Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

Max 340W,  Normal 297W, Eco 206W

Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

0.5W Max. at 100 ~ 240VAC

Acoustic Noise (Typ./Eco.) Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

35/29 dBA

Operating Temperature (Nhiệt độ vận hành)

0~40℃ (Celcius)

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

312 x 110 x 225 mm

Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

2.79 kg / 6.15 lbs

Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa & Pin)

X1 RCV013 (5J.JGY06.001)

Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)

X1

Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)

Yes (21L)

Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

Yes

Battery (Pin)

X2 (AAA) 

Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
Spare Lamp Kit (Bộ đèn dự phòng)

5J.JHH05.001

3D Glasses (Kính 3D)

Optional

OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Persian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese/ Vietnamese (30 Languages)

* Độ tương phản được đo dựa trên tiêu chuẩn Full On Full Off.

**Tuổi thọ của bóng đèn sẽ khác nhau tùy thuộc vào điều kiện môi trường và cách sử dụng. Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm thực tế có thể thay đổi mà không cần báo trước.

***Để giảm thiểu thời gian phản hồi, chúng tôi khuyên bạn nên đặt các điều chỉnh kỹ thuật số (chẳng hạn như Keystone / Overscan… vv) thành 0.

TOP