Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phim gia đình | Máy chiếu chuyên nghiệp / Máy chiếu X12000H / Thông số kỹ thuật

True 4K HDR-PRO™,DCI-P3,HLD LED, Video Enhancer, 3D| X12000H


  • True 4K UHD Độ phân giải 8,3 triệu pixel

  • Công nghệ CinematicColor™ của BenQ cho không gian màu DCI-P3

  • Công nghệ HDR-PRO™ độc quyền tối ưu cho máy chiếu

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Độ phân giải thực

4K UHD (3840 x 2160) 

Độ sáng

2200 ANSI lumen

Tỷ lệ tương phản (FOFO)

50000:1

Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Hệ thống trình chiếu

DLP

Công nghệ DMD

0.67"

Độ phân giải thực

4K UHD (3840 x 2160) 

Độ sáng

2200 ANSI lumen

Tỷ lệ tương phản (FOFO)

50000:1

Màu hiển thị

30 Bit (1,07 tỷ màu)

Hệ màu DCI-P3

98%

Tỷ lệ khung hình gốc

Native 16:9 (6 aspect ratio selectable)

Nguồn sáng

PHILIPS HLD

Tuổi thọ nguồn sáng

20.000 giờ**

Quang học
Tỷ lệ khoảng cách máy chiếu tới màn chiếu

1.36 - 2.03 (100" @ 3m)

Tỷ lệ Zoom

1.5x

Dịch chuyển thấu kính

Dọc: ± 65% 

Ngang: ± 27%

Kích thước chiếu (Rõ nét / Tối đa)

95"~180" / 300"

Thấu kính

F/# = 2.05 - 2.37  f = 20.54 - 30.31

Hình ảnh
Chế độ hình ảnh

*** ISF bị vô hiệu hóa: Sáng / Sống động / Rạp chiếu phim / DCI-P3 / Im lặng / Người dùng 1 / Người dùng 2

** ISF được kích hoạt: Sáng / Sống động  / Rạp chiếu phim / DCI-P3 / Im lặng / Người dùng 1 / Người dùng 2 / Đêm ISF / Ngày ISF

Tính năng đặc biệt
MEMC

HDR

Có (HDR 10, HLG)

ISF

CinemaMaster Video +

Điều khiển qua mạng LAN

Bảo mật

Thanh cố định

Tính năng

HDR10, HLG, 3D (1920x1080), Auto Keystone, Motion Enhancer (lên đến 4K 60Hz)

Khả năng tương thích
Hỗ trợ độ phân giải

VGA (640 x 480) đến 4K UHD (3840 x 2160)

Tần số ngang

15K~102KHz‎

Tốc độ quét dọc

23~120Hz‎

Tương thích HDTV

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160p

Tương thích 3D

Định dạng Frame Sequential: Lên đến 1280x720 120Hz

Định dạng Frame Packing: Lên đến 1080p 24Hz

Định dạng Side by Side: Lên đến 1080i 60Hz

Định dạng Top Bottom: Lên đến 720p 60Hz

Giao diện
PC (D-Sub)

x 1

HDMI (1.4a) / HDCP (1.4)

x 1

HDMI (2.0a) / HDCP (2.2)

x 1

USB (Type mini B)

x 1 (Dịch vụ)

LAN

x 1

RS232

x 1

Đầu cắm điện DC 12V (3.5mm Jack)

x 2

IR Receiver

x 2 (Trước & Đen)

Đầu vào IR

x 1

Bảo mật

x 1

Điện năng
Điện năng tiêu thụ (Lớn nhất/ Bình thường/ Tiết kiệm)

Bình thường 375W, Tiết kiệm 240W

Năng lượng tiêu thụ (Standby)

Chờ Mạng <3W

Chờ <0,5W

Nguồn điện cung cấp

VAC 100 ~ 240 (50/60Hz)

Kích thước và trọng lượng
Kích thước (W x H x D) (mm)

470.7 x 224.9 x 564.7 mm

Cân nặng

18.5 Kg (40.8 lbs)

Điều kiện hoạt động
Mức tiếng ồn (Chế độ Bình thường/Tiết kiệm)

32 / 23 dBA (chế độ im lặng)

Nhiệt độ hoạt động

0~40℃ (Celcius)


Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Điều khiển (Kèm pin)

x 1 (5J.JHM06.001)

Dây nguồn (Dựa theo quy định từng quốc gia)

x 1 (3m)

CD hướng dẫn sử dụng

Có (27L)

Hướng dẫn nhanh

Có (21L)

Thẻ bảo hành (Dựa theo quy định từng quốc gia)

Năp ống lens

Phụ kiện (Tùy chọn)
Giá treo trần

Có (5J.JFY10.001)

Kính 3D

Phụ kiện
Phụ kiện (Tùy chọn)

Ống kính Anamorphic

OSD (Hiển thị trên màn hình)
Ngôn ngữ

Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages) 

* ColorSpark là nhãn hiệu thương mại của Philips Lighting Holding B.V.

**  Tuổi thọ đèn sẽ thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường và cách sử dụng.  Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trên thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.

***  Độ tương phản được đo bằng tiêu chuẩn Full On Full Off (tương phản Trắng/Đen). 

TOP