Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phim gia đình | Máy chiếu chuyên nghiệp / X12000 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu phim 4K chuyên nghiệp với không gian màu DCI-P3, HLD LED | X12000


  • Độ phân giải 4K UHD với Razor-Sharp; 8.3 triệu điểm ảnh thật

  • Hình ảnh rõ nét chân thực ngay cả khi tinh chỉnh sai thông số

  • Độ chính xác màu sắc cao nhờ tính năng CinematicColor DCI-P3 đem lại trải nghiệm điện ảnh vô cùng mới lạ

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Độ phân giải thực

4K UHD(3840 x2160)

Độ sáng

2200 ANSI lumen

Tỷ lệ tương phản (FOFO)

50000:1

Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Hệ thống trình chiếu

DLP

Độ phân giải thực

4K UHD(3840 x2160)

Độ sáng

2200 ANSI lumen

Tỷ lệ tương phản (FOFO)

50000:1

Màu hiển thị

30 Bit (1,07 tỷ màu)

Hệ màu Rec.709

99%

Hệ màu DCI-P3

96%

Tỷ lệ khung hình gốc

16:9

Nguồn sáng

HLD

Tuổi thọ nguồn sáng

Bình thường 20000 giờ

Tiết kiệm 20000 giờ

Quang học
Tỷ lệ khoảng cách máy chiếu tới màn chiếu

1.36 - 2.03 (100" @ 3m)

Tỷ lệ Zoom

1.5x

Dịch chuyển thấu kính

Dọc: ± 65% 

Ngang: ± 27%

Thấu kính

F/# = 2.05 - 2.37  f = 20.54 - 30.31

Kích thước hình ảnh (Diagonal)

95"~180"

Hình ảnh
Chế độ hình ảnh

Sáng / Sống động/ Rạp chiếu phim / DCI-P3 / Im lặng / Người dùng 1 / Người dùng 2/ ISF Đêm/ ISF Ngày

Tính năng đặc biệt
ISF

CinemaMaster Video +

Điều khiển qua mạng LAN

Thấu kính Anamorphic

Khả năng tương thích
Hỗ trợ độ phân giải

VGA (640 x 480) đến 4K UHD (3840 x 2160)

Tần số ngang

15 ~102KHz‎

Tốc độ quét dọc

23~120Hz‎

Tương thích HDTV

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160p

Giao diện
PC (D-Sub)

1

HDMI (1.4a) / HDCP (1.4)

1

HDMI (2.0a) / HDCP (2.2)

1

MHL2.1 (Chia sẻ với HDMI)

1

USB (Type mini B)

1 (Dịch vụ)

LAN

1

RS232

1

Đầu cắm điện DC 12V (3.5mm Jack)

2

IR Receiver

2 (Trước/Sau)

Đầu vào IR

1

Bảo mật

1

Kích thước và trọng lượng
Kích thước (W x H x D) (mm)

470.7 x 224.9 x 564.7 mm

Cân nặng

18.2 Kg (40.1 lbs)

Điều kiện hoạt động
Mức tiếng ồn (Chế độ Bình thường/Tiết kiệm)

31 / 23 dBA (chế độ im lặng)

Nhiệt độ hoạt động

0~40℃

Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Thùng đựng carton

Điều khiển (Kèm pin)

Có (RCV024)

Dây nguồn (Dựa theo quy định từng quốc gia)

CD hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn nhanh

Thẻ bảo hành (Dựa theo quy định từng quốc gia)

Năp ống lens

Pin

Phụ kiện (Tùy chọn)
Giá treo trần

Dây cáp RS232

OSD (Hiển thị trên màn hình)
Ngôn ngữ

Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese(28 Languages) 

* ColorSpark là nhãn hiệu thương mại của Philips Lighting Holding B.V.<br>

**Tuổi thọ đèn sẽ thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường và cách sử dụng.  Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.<br>

*** Độ tương phản được đo bằng tiêu chuẩn Full On Full Off. 

Able to add text after the specifications table for notes.

TOP