Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phim gia đình | Máy chiếu chuyên nghiệp / W11000H | 4K, HDR, THX, 100% Rec.709 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu Pro Cinema Projector với 4K, THX, 100% Rec.709 | W11000H


  • 4K UHD với 8.3 triệu điểm ảnh thực sắc nét

  • Hỗ trợ HDR tăng cường độ trong trẻo

  • Chứng nhận THX Bảo đảm Chất lượng Điện ảnh tốt nhất

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Độ phân giải thực

4K UHD (3840 x 2160)

Độ sáng

2200 ANSI lumen

Tỷ lệ tương phản (FOFO)

50000:1

Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Hệ thống trình chiếu

DLP

Độ phân giải thực

4K UHD (3840 x 2160)

Độ sáng

2200 ANSI lumen

Tỷ lệ tương phản (FOFO)

50000:1

Tỷ lệ tương phản (ANSI)

420:1

Màu hiển thị

1,07 tỷ màu

Hệ màu Rec.709

100%

Hệ màu DCI-P3

81%

Tỷ lệ khung hình gốc

16:9

Nguồn sáng

Đèn

Tuổi thọ nguồn sáng

Bình thường 3000 giờ

Tiết kiệm 4000 giờ

SmartEco 6000 giờ

Quang học
Tỷ lệ khoảng cách máy chiếu tới màn chiếu

1.36 - 2.03 (100" @ 3m)

Tỷ lệ Zoom

1.5x

Dịch chuyển thấu kính

Dọc: ± 65% / Ngang: ± 27%

Thấu kính

F/# = 2.05 - 2.37  f = 20.54 - 30.31

Kích thước hình ảnh (Diagonal)

95" - 180"

Hình ảnh
Chế độ hình ảnh

Sáng / Sống động / Rạp chiếu phim / THX / Im lặng / Người dùng 1 / Người dùng 2 / Đêm ISF / Ngày ISF

Phân khúc Color Wheel

6 phân đoạn (RGBRGB)

Tốc độ Color Wheel

1x (120Hz)

Tính năng đặc biệt
THX


HDR

ISF


CinemaMaster Video +


Điều khiển qua mạng LAN


Thấu kính Anamorphic


Khả năng tương thích
Hỗ trợ độ phân giải

VGA (640 x 480) đến 4K UHD (3840 x 2160)

Tần số ngang

15K-102KHz

Tốc độ quét dọc

23-120Hz

Tương thích HDTV

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160p

Tương thích 3D

Định dạng Frame Sequential: Lên đến 1280x720 120Hz

Định dạng Frame Packing: Lên đến 1080p 24Hz

Định dạng Side by Side: Lên đến 1080i 60Hz

Định dạng Top Bottom: Lên đến 720p 60Hz

Giao diện
PC (D-Sub)

1

HDMI (1.4a) / HDCP (1.4)

1

HDMI (2.0a) / HDCP (2.2)

1

MHL2.1 (Chia sẻ với HDMI)

1

USB (Type mini B)

1 (dịch vụ)

LAN

1

RS232

1

Đầu cắm điện DC 12V (3.5mm Jack)

2

IR Receiver

2 (Trước/Sau)

Đầu vào IR

1

Bảo mật

1

Kích thước và trọng lượng
Kích thước (W x H x D) (mm)

470.7 x 224.9 x 564.7 mm

Cân nặng

14.8 kg (32.6 lbs)

Điều kiện hoạt động
Mức tiếng ồn (Chế độ Bình thường/Tiết kiệm)

26 / 23 dBA (chế độ im lặng)

Nhiệt độ hoạt động

0~40℃

Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Thùng đựng carton


Điều khiển (Kèm pin)

Có (RCV024)

Dây nguồn (Dựa theo quy định từng quốc gia)

Có (3m)

CD hướng dẫn sử dụng

Có (27L)

Hướng dẫn nhanh

Có (8L)

Thẻ bảo hành (Dựa theo quy định từng quốc gia)


Năp ống lens


Phụ kiện (Tùy chọn)
Bộ đèn dự phòng


Giá treo trần


Kính 3D

Dây cáp RS232


Bộ FHD không dây (WDP01, WDP02)

Có, WDP02

OSD (Hiển thị trên màn hình)
Ngôn ngữ

Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese(28 Languages) 

*Đèn trong sản phẩm này có chứa thủy ngân.

Để thải/bỏ sản phẩm hoặc đèn đã sử dụng, hãy tham khảo các cơ quan môi trường địa phương của bạn để hiểu hơn về các quy định hoặc tìm hiểu thêm tại www.fiberrecycling.org.

**Tuổi thọ bóng đèn sẽ thay đổi tùy theo điều kiện môi trường và sử dụng. Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trên thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.

**Phần kích cỡ bù trừ được tính toán theo chiều cao toàn màn hình.

***Khi bật ISF, chế độ hình mặc định là ISF Night (ISF ban đêm).

****Độ phân giải 1920x1080 ở chế độ 3D.

TOP