Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phim gia đình | Máy chiếu cao cấp | Cineprime Home Cinema Projector / Máy chiếu W8000 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu Pro Cinema Projector với THX, Rec.709, Video Enhancer | W8000


  • Chứng nhận THX Bảo đảm Chất lượng Điện ảnh tốt nhất

  • Tiêu chuẩn Rec. 709 HDTV cho độ chính xác màu điện ảnh tốt nhất

  • Độ tương phản cực cao

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Resolution

1080p (1920 x 1080)‎

Brightness (ANSI lumens)

2000 ANSI lumen

Contrast Ratio (FOFO)

50000:1

Tất cả thông số kỹ thuật
Display
Projection System

DLP

Resolution

1080p (1920 x 1080)‎

Resolution Support

VGA (640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200) *RB=Giảm Điểm trống

Brightness (ANSI lumens)

2000 ANSI lumen

Contrast Ratio (FOFO)

50000:1

Display Color

30 Bit (1,07 tỷ màu)

Native Aspect Ratio

16:9

Light Source

Đèn

Light Source Wattage

280W

Light Source Life

Bình thường 2000 giờ

Tiết kiệm 3500 giờ

SmartEco 6000 giờ

Optical
Throw Ratio

Wide Fix: 0.778 (100" @ 1.7m)

Wide Zoom: 1.1~1.3 (100" @ 2.4m)

Standard: 1.54~1.93 (100" @ 3.4m)

Semi Long: 1.93~2.9 (100" @ 4.3m)

Long Zoom1: 3.0~5.0 (100" @6.6m)

Zoom Ratio

Wide Fix: 1x

Wide Zoom: 1.18x

Standard: 1.25x

Semi Long: 1.5x

Long Zoom1: 1.67x

Lens

Wide Fix: F/# = 2.5, f = 11.5 mm

Wide Zoom: F/# = 2.05-2.27,  f = 16.64 - 19.54 mm

Standard: F/# = 2.46-2.56, f = 22.08 - 28.5 mm

Semi Long: F/# = 2.5-3.1, f = 28.5 - 42.75 mm

Long Zoom1: F/# = 2.2-2.5,  f = 44.56 - 74.29 mm

Lens Shift

Góc rộng tiêu cự cố định: V (-20-60%) / H (+-5%)

Thu phóng rộng:  V (-20-60%) / H (+-5%)

Tiêu chuẩn: V (-20-60%) / H (+-5%)

Bán dài:  V (-20-60%) / H (+-5%)

Thu phóng dài1: V (-20-60%) / H (+-5%)

Keystone Adjustment

1D, Dọc ± 30 độ

Clear Image Size (Diagonal)

Wide Fix: 29'' - 174''

Wide Zoom: 35" - 370"

Standard: 35" - 205"

Semi Long: 31" - 468"

Long Zoom1: 27" - 301" 

Image Size

30''~ 500"‎

Horizontal Frequency

15 ~102KHz‎

Vertical Scan Rate

23~120Hz‎

Picture
Picture Mode

Sáng / Sống động / THX / Trò chơi / Người dùng 1 / Người dùng 2 / ISF Đêm / ISF Ngày / (3D)

Color Wheel Segment

6 phân đoạn (RGBRGB)

Color Wheel Speed

6x (50Hz), 4x (60Hz)‎

Rec.709 Coverage

100%

DCI-P3 Coverage

81%

Interface
PC (D-Sub)

1

Composite Video in (RCA)

1

Component Video In

1

HDMI

2

HDMI-1 (1.4a/HDCP1.4)

HDMI-2 (1.4a/MHL/HDCP1.4)

USB Type A

1

USB-1 (2.0/ Nguồn điện)

USB Type B

1 (Service)

RS232 (DB-9pin)

1

DC 12V Trigger (3.5mm Jack)

1

IR Receiver

2 (Trước/Sau)

Security Bar

1

Special Feature
THX


Motion Enhancer (MEMC)


ISF Night/ Day


Anamorphic Lens


CinemaMaster Video +


Compatibility
HDTV Compatibility

480i, 480p, 576i, 567p, 720p, 1080i, 1080p

Video Compatibility

NTSC, PAL, SECAM

3D Compatibility‎

Định dạng Frame Sequential: Lên đến 720p 

Định dạng Frame Packing: Lên đến 1080p 

Định dạng Side by Side: Lên đến 1080i/p 

Định dạng Top Bottom: Lên đến 1080p

Power
Power Supply

AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz

Typical Power Consumption

350W

Standby Power Consumption

< 0,5W

Acoustic Noise (Typ./Eco.)

31/28 Db

Operating Temperature

0~40℃

Dimension and Weight
Dimensions (W x H x D)(mm)

431.0 x 167.0 x 320.5

Net Weight (Kg/ lbs )

8.6 (18.92 )

Accessories (Standard)
Carton


Remote Control w/ Battery

Yes (RCV023)

Power Cord (by region)


User Manual CD


Quick Start Guide


Warranty Card (by region)


Lens cover


Battery


Accessories (Optional)
Spare Lamp Kit


Universal Ceiling Mount

3D Glasses

RS232 Cable

Yes

Wireless FHD Kit

Có, WDP02

Anamorphic Lens


OSD
OSD Language

Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese(28 Languages) 

*Đèn trong sản phẩm này có chứa thủy ngân.

Để thải bỏ sản phẩm hoặc đèn đã sử dụng, hãy tham khảo các cơ quan môi trường địa phương của bạn để hiểu hơn về các quy định hoặc tìm hiểu thêm tại www.fiberrecycling.org.

 

**Tuổi thọ bóng đèn sẽ thay đổi tùy theo điều kiện môi trường và sử dụng. Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trên thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.

 

**Độ lệch được tính toán theo chiều cao toàn màn hình.

TOP