Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Màn hình / Màn hình kiểu dáng thời trang / GW2480 | 23,8 inch, Full HD 1080p, tấm nền IPS, công nghệ bảo vệ mắt B.I.+ / Thông số kỹ thuật

Màn hình máy tính 23,8 inch, 1080p, IPS, công nghệ B.I+ bảo vệ mắt | GW2480


  • Hiển thị Full HD, 1080p. Góc nhìn rộng với IPS Panel

  • Thiết kế viền mỏng. Hệ thống quản lý cáp gọn gàng.

  • Hỗ trợ cổng kết nối HDMI, DP, D-sub

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Screen Size (Kích thước màn hình)

23.8

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

1920x1080

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Screen Size (Kích thước màn hình)

23.8

Panel Type (Loại panel màn hình)

IPS

Backlight Technology (Công nghệ đèn nền)

Đèn nền LED

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

1920x1080

Brightness (Độ sáng)

250

Native Contrast(typ.) Độ tương phản thực(typ.)

1000:1

Viewing Angle (Góc nhìn) (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Response Time (Thời gian phản hồi)

8ms, 5ms(GtG)

Refresh Rate (Tỷ lệ làm tươi)

60Hz

Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình)

16:9

Display Color (Hiển thị màu)

16,7 triệu màu

Color Gamut (Gam màu)

72% NTSC

Display Area (Diện tích hiển thị) (mm)

527.04x296.46

PPI (Mật độ điểm ảnh)

93

DCR (Dynamic Contrast Ratio) (Độ tương phản động) (typ.)

20,000,000 : 1

Color Bit (Độ sâu màu)

8 bit

Audio (Thông số Âm thanh)
Built-in Speaker (Loa tích hợp)

1Wx2

Headphone Jack (Giắc cắm tai nghe)


Audio Line In (Đường vào âm thanh)


Monitor (Màn hình)
Product Color (Màu sản phẩm)

Đen

Color Temperature (Nhiệt độ màu)

Hơi đỏ/Bình thường/Hơi xanh/Chế độ người dùng

K Locker (Khóa)


OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

18 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian /Korean / Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese / Arabic)

HDCP

1.4

VESA Wall Mount (Giá gắn tường VESA)

100x100 (mm)

AMA


Eye Care (Bảo vệ mắt)
Flicker-free Technology (Công nghệ chống nhấp nháy)


Low Blue Light (Công nghệ Giảm Ánh sáng xanh)


Brightness Intelligence (B.I.) (Công nghệ Chỉnh sáng Thông minh)


Connectivity (Kết nối)
D-sub

D-sub x1

VI

Không

HDMI out (Đầu ra HDMI)

Không

HDMI

HDMI (v1.4)x1

DisplayPort


Power (Điện năng)
Voltage Rating (Điện áp)

100 - 240V

Power Supply (Nguồn điện)

Tích hợp sẵn

Power Consumption (Tiêu thụ năng lượng) (theo chế độ.)

27W

Power Consumption (based on Energy Star) (Tiêu thụ năng lượng - theo Energy Star)

16W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (HxWxD mm) (Kích thước Cao x Rộng x Sâu)

420x540x175

Net Weight (kg) Trọng lượng ròng (kg)

3.84Kg

Gross Weight (kg) Tổng trọng lượng (kg)

5.23Kg

Tilt (down/up) Độ nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

Environmental Standards (Tiêu chuẩn Môi trường)
Energy Star

7.0

EPEAT

Bạc

Compliant Standards (Tiêu chuẩn Tuân thủ)
TCO

7.0

Certification (Chứng nhận)
Windows® Compatible (Tương thích với Windows®)


TUV Certificate (Chứng nhận TUV)

TUV chống nhấp nháy, TUV LBL,

TOP