Configure cookie notice

Màn hình / Màn hình kiểu dáng thời trang / GW2283 / Specifications

21.5-inch Eye-care Stylish IPS Monitor GW2283


  • Stunning Full HD IPS Display

  • Edge to Edge Slim Bezel Design

  • Dual HDMI Connectivity

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Screen Size (Kích thước màn hình)

21.5

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

1920x1080

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Screen Size (Kích thước màn hình)

21.5

Panel Type (Loại panel màn hình)

IPS

Backlight Technology (Công nghệ đèn nền)

LED backlight

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

1920x1080

Brightness (Độ sáng)

250

Native Contrast(typ.) Độ tương phản thực(typ.)

1000:1

Viewing Angle (Góc nhìn) (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Response Time (Thời gian phản hồi)

5ms (GtG)

Refresh Rate (Tỷ lệ làm tươi)

60Hz

Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình)

16:9

Display Color (Hiển thị màu)

16.7 million clolors

Color Gamut (Gam màu)

72% NTSC

Display Area (Diện tích hiển thị) (mm)

476.06 x 267.79

PPI (Mật độ điểm ảnh)

102

DCR (Dynamic Contrast Ratio) (Độ tương phản động) (typ.)

20,000,000 : 1

Color Bit (Độ sâu màu)

8 bit

Audio (Thông số Âm thanh)
Built-in Speaker (Loa tích hợp)

1Wx2

Headphone Jack (Giắc cắm tai nghe)

Yes

Audio Line In (Đường vào âm thanh)

Yes

Monitor (Màn hình)
Product Color (Màu sản phẩm)

Black

Color Temperature (Nhiệt độ màu)

Reddish/Normal/Bluish/User Mode

K Locker (Khóa)

Yes

OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

18 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian /Korean / Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese / Arabic)

HDCP

1.4

VESA Wall Mount (Giá gắn tường VESA)

100x100 (mm)

AMA

Yes

Eye Care (Bảo vệ mắt)
Flicker-free Technology (Công nghệ chống nhấp nháy)

Yes

Low Blue Light (Công nghệ Giảm Ánh sáng xanh)

Yes

Brightness Intelligence (B.I.) (Công nghệ Chỉnh sáng Thông minh)

Yes

Connectivity (Kết nối)
D-sub

D-sub x1

HDMI

HDMI (v1.4)x2

Power (Điện năng)
Voltage Rating (Điện áp)

100 - 240V

Power Supply (Nguồn điện)

Built-in

Power Consumption (Tiêu thụ năng lượng) (theo chế độ.)

25W

Power Consumption (based on Energy Star) (Tiêu thụ năng lượng - theo Energy Star)

16W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (HxWxD mm) (Kích thước Cao x Rộng x Sâu)

489.5*391.6*183 

Net Weight (kg) Trọng lượng ròng (kg)

3.7Kg

Gross Weight (kg) Tổng trọng lượng (kg)

2.9Kg

Tilt (down/up) Độ nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

Environmental Standards (Tiêu chuẩn Môi trường)
Energy Star

7.0

EPEAT

Silver

Compliant Standards (Tiêu chuẩn Tuân thủ)
TCO

7.0

Certification (Chứng nhận)
Windows® Compatible (Tương thích với Windows®)

Yes

TUV Certificate (Chứng nhận TUV)

TUV Flicker-free, TUV LBL

TOP