Configure cookie notice

Màn hình / Màn hình xử lý màu sắc dành cho nhiếp ảnh | PhotoVue Photographer / Màn hình SW320 / Thông số kỹ thuật

Màn hình chuyên nghiệp dành cho nhiếp ảnh 31.5" 4K Adobe RGB | SW320


  • Màn hình 31,5"; độ phân giải UHD 3840 x 2160

  • Hệ màu 99% Adobe RGB với công nghệ IPS

  • Dải tương phản động mở rộng (High Dynamic Range - HDR)

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích cỡ

31.5

Độ phân giải (max.)

3840x2160

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Kích cỡ

31.5

Panel

IPS

Backligh Technology

Đèn nền LED

Độ phân giải (max.)

3840x2160

Độ sáng

350

Độ tương phản (typ.)

1000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

5 ms (GtG)

Refresh Rate

60Hz

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1,07tỉ

Gam màu

99% AdobeRGB, 100% sRGB, 

Vùng hiển thị (mm)

697.92x392.58

Độ cao pixel (mm)

0.182

PPI

140

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

20M:1

Color Bit

10bit

Audio (Thông số Âm thanh)
Headphone Jack


Monitor (Màn hình)
Phân khúc

photographer

Màu sản phẩm

Xám

Chế độ màu

AdobeRGB /

sRGB / B+W / Rec.709/ DCI-P3/ HDR

/ Phòng tối / Cân chỉnh màu 1 /

Cân chỉnh màu 2 / Tùy chỉnh 1 / Tùy chỉnh 2 /

CAD/CAM / Hoạt ảnh

HDR

HDR10

Chế độ hiển thị

Đầy đủ/ Tỷ lệ khung hình, 1:1

Nhiệt độ màu

5000°K / 6500°K/ 9300°K / Chế độ người dùng

Gamma

1.6 - 2.6

K Locker


OSD Language

19 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian / Serbo-croatian / Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese/Arabic/Korean)

PIP/PBP

Yes

HDCP

2.2

Treo tường (VESA Wall Mount)

100x100mm

Sơn màn hình hiển thị

Chống chói

Eye Care (Bảo vệ mắt)
Công nghệ chống chớp Flicker-free

Yes

Professional (Chuyên nghiệp)
Chế độ Animation

Yes

Chế độ Animation

Yes

3D-LUT

14bit

Delta E

<= 2 ( trung bình)

Hiệu chỉnh phần cứng


Hỗ trợ định dạng video


Gamut Duo

Yes

Chế độ Darkroom


Chế độ Đen & Trắng (B&W)


Cấp độ màu Đen


Hotkey Puck

Yes

Báo cáo hiệu chuẩn từ nhà máy


Connectivity (Kết nối)
HDMI

HDMI (v2.0)x1

DisplayPort

DisplayPort (v1.4) x1

DisplayPort mini

MiniDisplayPort (ver1.4)x1

USB 3.0 Hub

USB Downstream x 2

USB 3.0 Hub

USB Upstream x1

Đầu đọc thẻ

Loại SD/MMC

Định dạng hỗ trợ: SD/SDHC/SDXC/MMC

Power (Điện năng)
Điện áp

90~264V

Nguồn điện cung cấp

Tích hợp sẵn

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

50W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ stand by)

0.7W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ sleep)

0.5W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Kích cỡ (HxWxD mm) (Kèm màn chắn sáng)

448.15 x 759.4 x 257.89

Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm màn chắn sáng)

H: 652.25x747.2x223.61

L: 502.25x747.2x223.61

Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm đế)

448.15x747.2x72.12

Kích cỡ (HxWxD mm)

H:  811.54 x 460.35 x 340.53

L:  663.65 x 759.4 x 340.53

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm màn chắn sáng)

12.8

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm đế)

H:10

Trục:10.3

Trọng lượng tịnh (kg)

H: 14.2

Trục:14.5

Tổng trọng lượng (kg)

20.3

Nghiêng (Lên/Xuống)

-5/20

Xoay (Trái/Phải)

45/45

Trục (pivot)

90˚

Điều chỉnh chiều cao (mm)

150mm

Software (Phần mềm)
Palette Master Element


Support Calibrator

X-Rtie i1 Display Pro / i1 Pro /i1 Pro 2 /i1 Studio , Datacolor Spyder 4/5

Environmental Standards (Tiêu chuẩn Môi trường)
Energy Star

7

Video Signal Data (Dữ liệu tín hiệu video)
Hor. Tần số (KHz)

30~140KHz

Ver. Tần số (Hz)

48~76Hz

Băng thông video (MHZ)

600M Hz

Included Accessories (Phụ kiện kèm theo)
Các phụ kiện khác

Màn chắn sáng, CD, QSG, Báo cáo hiệu chuẩn cá nhân , Hotkey Pucks

Dây cáp điện

Có (1,8m)

Cáp tín hiệu

Cáp HDMI 2.0 (1,8m) cáp mDP đến DP (1,8m), cáp USB 3.0 (1,8m)

Reliability (Độ tin cậy)
Nhiệt độ hoạt động

0˚C - 40˚C

Độ ẩm hoạt động (Không ngưng tụ)

10% - 90%

Certification (Chứng nhận)
Tương thích Mac


Tương thích Windows®

Windows®10, Windows®8.1, Windows®8, Windows®7

Technicolor

Yes

TOP