Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Màn hình / Màn hình xử lý màu sắc dành cho nhiếp ảnh | PhotoVue Photographer / SW271 / Specifications

Màn hình chuyên đồ họa dành cho Nhiếp ảnh gia 27 inch, 4K Adobe RGB | SW271


  • 99% Adobe RGB Color Space với công nghệ IPS

  • 27 Inch, độ phân giải 4K UHD

  • High Dynamic Range (HDR)

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích cỡ

27

Độ phân giải (max.)

3840x2160

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Kích cỡ

27

Panel

IPS

Backligh Technology

LED backlight

Độ phân giải (max.)

3840x2160

Độ sáng

350

Độ tương phản (typ.)

1000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

5 ms (GtG)

Refresh Rate

60Hz

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1.07 billion colors 

Gam màu

99% AdobeRGB, 100% sRGB, 

Vùng hiển thị (mm)

608.8 x 355.3‎

Độ cao pixel (mm)

0.1554

PPI

163

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

20M:1

Color Bit

10bits

Audio (Thông số Âm thanh)
Headphone Jack

Yes

Monitor (Màn hình)
Phân khúc

photographer

Màu sản phẩm

Gray

Chế độ màu

Adobe RGB/ sRGB /  Rec 709/ DCI-P3 / B&W / HDR / Darkroom/Calibration 1 /Calibration 2 / Calibration 3 / Custom 1 / Custom 2 / DICOM

HDR

HDR10

Chế độ hiển thị

Full, Aspect Ratio, , 1:1

Nhiệt độ màu

5000°K / 6500°K/ 9300°K / User Mode

Gamma

1.6 - 2.6

K Locker

Yes

OSD Language

18 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian /  Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese / Arabic/Korean)

PIP/PBP

Yes

HDCP

2.2

Treo tường (VESA Wall Mount)

100x100mm

Sơn màn hình hiển thị

Anti-Glare

Eye Care (Bảo vệ mắt)
Công nghệ chống chớp Flicker-free

Yes

Professional (Chuyên nghiệp)
3D-LUT

14bits

Delta E

<= 2 ( avg)

Hiệu chỉnh phần cứng

Yes

Hỗ trợ định dạng video

Yes

Gamut Duo

Yes

Chế độ Darkroom

Yes

Chế độ Đen & Trắng (B&W)

Yes

Cấp độ màu Đen

Yes

Hotkey Puck

Yes

Báo cáo hiệu chuẩn từ nhà máy

Yes

Connectivity (Kết nối)
HDMI

HDMI (v2.0)x2

DisplayPort

DisplayPort (v1.4) x1

USB 3.0 Hub

USB Downstream x 2

USB 3.0 Hub

USB Upstream x1

USB Type-C

Yes(PD10W, DP Alt mode, Data)

Đầu đọc thẻ

SD/MMC type

Support Format: SD/SDHC/SDXC/MMC

Power (Điện năng)
Điện áp

90~264V

Nguồn điện cung cấp

Built-in

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

43.38W‎

Dòng điện tiêu thụ (chế độ stand by)

0.5W‎

Dòng điện tiêu thụ (chế độ sleep)

0.5W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Kích cỡ (HxWxD mm) (Kèm màn chắn sáng)

372.2x626x238.04

Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm màn chắn sáng)

Landscape: 504.49-610.95x613.8x213.43

Pivot: 733.4x380.66x223.15

Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm đế)

368.9x613.8x62.65

Kích cỡ (HxWxD mm)

Landscape: 504.49-614.25x626.8x334.83

Pivot: 744.55x381.1x334.61

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm màn chắn sáng)

9.3

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm đế)

H: 6.3

Pivot: 6.4

Trọng lượng tịnh (kg)

H: 10.5

Pivot: 10.6

Tổng trọng lượng (kg)

16.4

Nghiêng (Lên/Xuống)

-5/20

Xoay (Trái/Phải)

45/45

Trục (pivot)

90˚

Điều chỉnh chiều cao (mm)

150mm

Software (Phần mềm)
Palette Master Element

Yes

Support Calibrator

X-Rtie i1 Display Pro / i1 Pro /i1 Pro 2 , Datacolor Spyder 4/5

Environmental Standards (Tiêu chuẩn Môi trường)
Energy Star

7.0

Video Signal Data (Dữ liệu tín hiệu video)
Hor. Tần số (KHz)

27~140Khz

Ver. Tần số (Hz)

24~75Hz

Băng thông video (MHZ)

600M Hz

Included Accessories (Phụ kiện kèm theo)
Các phụ kiện khác

Shading hood, CD, QSG, Individual Calibration Report ,Hotkey Pucks

Dây cáp điện

Yes(1.8m)

Cáp tín hiệu

USB type-C cable(1m), mDP to DP cable (1.8m), HDMI 2.0 cable (1.8m), USB 3.1  cable (Gen 1)(1.8m)

Reliability (Độ tin cậy)
Nhiệt độ hoạt động

0˚C - 40˚C

Độ ẩm hoạt động (Không ngưng tụ)

10% - 90%

Certification (Chứng nhận)
Tương thích Mac

Yes

Tương thích Windows®

Windows® Compatible Windows®10, Windows®8.1, Windows®8, Windows®7

Technicolor

Yes

TOP