Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Màn hình / Màn hình Gaming | Gaming Monitors / EX2510 | 24.5 inch, 144Hz 1ms, tấm nền IPS, FHD HDRi, FreeSync, treVolo / Thông số kỹ thuật

Màn hình Gaming giải trí BenQ MOBIUZ 1ms IPS 144Hz | EX2510


  • 24.5 inch, 16:9, tấm nền IPS, độ phân giải FHD, hiển thị HDR

  • Đắm mình trong không gian HDRi và hệ thống âm thanh treVolo sống động

  • Chơi game siêu mượt với 1ms MPRT và FreeSync ™ Premium

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích thước màn hình

24.5

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Tất cả thông số kỹ thuật
Hiển thị
Kích thước màn hình

24.5

Tấm nền (Panel)

IPS

Công nghệ Backlight

LED backlight

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Độ sáng

400

Độ tương phản gốc (typ.)

1000:1

Góc Nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

1ms (MPRT) / 2ms (GtG)

Tần số quét

144Hz

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

16.7 million colors

Color Gamut

99% sRGB

Display Area (mm)

543.744x 302.616 mm
(21.41x11.91 inch)

PPI

90

Âm thanh
Loa tích hợp

2.5Wx2

Jack cắm tai nghe

Yes

Thông số Màn hình
Màu sắc

Dark grey

Nhiệt độ màu

Reddish/Normal/Bluish/User mode

HDR
HDR10
K Locker

Yes

OSD Language

18 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol / Polish / Czech / Hungarian / Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese / Arabic/Korean)

HDCP

2.2

Treo tường VESA

100 x 100 mm
(3.94x3.94 inch)

AMA

Yes

Bảo vệ mắt
Công nghệ Flicker-free

Yes

Low Blue Light

Yes

Brightness Intelligence Plus (B.I.+)

Yes

Thưởng thức Video
HDRi

Yes

Gaming
Freesync™ Premium

Yes

Light Tuner

Yes

Blakc eQualizer

Yes

Color Vibrance

Yes

Cổng kết nối
HDMI

HDMI (v2.0)x2

DisplayPort

DisplayPort (v1.2)x1

Nguồn điện
Điện áp

90~264V

Nguồn cấp

Built-in

Mức tiêu thụ nguồn (chế độ bật)

50W

Mức tiêu thụ điện năng (dựa trên Energy Star)

21W

Kích thước và Trọng lượng
Kích thước (HxWxD mm)

521.47x557.59x216.65 mm
(20.53x21.95x8.53 inch)

Khối lượng tịnh (kg)

5.6 kg
(12.35 lb)

Khối lượng kèm bao bì (kg)

7.7 kg
(16.98 lb)

Nghiêng (lên / xuống)

-5˚ - 20˚

Xoay (trái / phải)

20˚/ 20˚

Điều chỉnh độ cao (mm)

130 mm
(5.12 inch)

Chứng nhận
Mac Compatible

Yes

Windows® Compatible

Yes

TUV Certificate

TUV Flicker-free, TUV LBL

TOP