Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phim gia đình | Giải trí tại gia / TK850 / Specifications

4K Home Theater Projector for Binge Watchers & Sports Fans with Dynamic Iris in Bright Room | TK850


  • Bigger than a big screen 4K TV in your bright living room

  • 98% Rec. 709 Color Gamut for accurate color

  • HDR-PRO™ w/ Dynamic Iris for deeper black and more detail

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Native Resolution (Độ phân giải thực)

4K UHD (3840 x 2160)

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3000

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

30,000:1 (Dynamic Iris)

Speaker (Loa)

Chamber Speaker 5W x 2

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP

Native Resolution (Độ phân giải thực)

4K UHD (3840 x 2160)

Resolution Support (Hỗ trợ độ phân giải)

VGA (640 x 480) to 4K UHD (3840 x 2160)

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3000

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

30,000:1 (Dynamic Iris)

Display Color (Hiển thị màu)

30 Bits (1.07 billion colors)

Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

Native 16:9 (6 aspect ratio selectable)

Light Source (Nguồn sáng)

Lamp

Light Source Wattage (Công suất nguồn sáng)

245W

Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)

Normal 4,000 hours

Economic 10,000 hours

SmartEco 15,000 hours

Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.13 - 1.47 (100" @ 2.5 m)

Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.3X

Lens (Thấu kính)

F/# = 1.9 - 2.47, f = 12 - 15.6 mm

Lens Shift (Dịch chuyển thấu kính)

Vertical +10%

Keystone Adjustment (Điều chỉnh Keystone)

1D, (Auto) Vertical ± 30 degrees

Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)

100%

Clear Image Size (Diagonal) Kích thước hình ảnh rõ ràng (Đường chéo)

40"~200"

Image Size (Kích thước hình ảnh)

30"~300"

Horizontal Frequency (Tần số quét ngang)

15K-135K Hz

Vertical Scan Rate (Tần số quét dọc)

23-120 Hz

Picture (Thông số Hình ảnh)
Picture Mode (Chế độ hình ảnh)

Bright / Living Room / Cinema/ Sports / Silence / (3D)* / User 1 / HDR / HLG

Color Wheel Segment (Phân đoạn bánh xe màu)

4 segment (RGBW)

Color Wheel Speed (Tốc độ bánh xe màu)

2D: 96Hz; 100Hz; 120Hz

3D: 120Hz

Rec.709 Coverage (Hệ màu Rec.709)

98%

Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

Chamber Speaker 5W x 2

Interface (Giao diện kết nối)
HDMI

X2 (HDMI 2.0b/HDCP2.2)

USB Type-C

X1 (5V/2.5A power) 

X1 (Media Reader, FW Download)

USB Type mini B

X1 (FW Download, Service) 

Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)

X1

RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)

X1

DC 12V Trigger (3.5mm Jack) (Đầu cắm điện DC 12V - jack 3,5mm)

X1

IR Receiver (Đầu thu IR)

X2 (Front/Top)

Security Bar (Thanh bảo vệ)

Security Bar / Kensington anti-theft lock slot

Special Feature (Tính năng đặc biệt)
HDR

Yes (HDR10, HLG)

Motion Enhancer (MEMC) Tăng cường chuyển động (MEMC)

Yes

CinemaMaster Video +

Yes

CinemaMaster Audio+2

Yes

Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

720p 50/60Hz, 1080i 50/60Hz, 1080p 24/25/30/50/60Hz, 2160p 23/24/25/30/60Hz

3D Compatibility‎ (Tương thích 3D)

Frame Packing: Up to 1080p 24Hz

Side by Side: Up to 1080p 60Hz

Top Bottom: Up to 1080p 60Hz

Environment (Môi trường)
Power Supply (Nguồn điện)

VAC 100 ~ 240 (50/60Hz)

Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

Max 350W

Normal 340W

Eco 280W

Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

0.5W Max. at 100 ~ 240VAC

Acoustic Noise (Typ./Eco.) Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

30/28dBA (Silence mode)

Operating Temperature (Nhiệt độ vận hành)

0~40℃

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

380 x 127 x 263

Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

4.2 kg / 9.2 lbs

Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa & Pin)

X1 RCV017 (5J.JKC06.001)

Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)

X1 (3m)

User Manual CD (CD Hướng dẫn Sử dụng)

Yes (27L)

Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)

Yes (21L)

Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

Yes

Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
Spare Lamp Kit (Bộ đèn dự phòng)

Optional (5J.JKC05.001)

3D Glasses (Kính 3D)

Optional

OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages) 

*In 3D Mode: Resolution is 1920x1080 in 3D Mode.

** The Contrast is measured by Full On Full Off standard. 

***Lamp life results will vary depending on environmental conditions and usage.  Actual product's features and specifications are subject to change without notice.

TOP