Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phòng họp / MS610 / Specifications

BenQ MS610 Wireless Meeting Room SVGA Business Projector


  • Optional Accessories: QCast/QCast Mirror

  • High Brightness of SVGA 4000 ANSI Lumens

  • Wireless Presentation via Simple Screen Mirroring Optional

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Hệ thống trình chiếu

DLP

Độ phân giải thực

SVGA(800 x 600) 

Độ phân giải hỗ trợ

VGA (640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200)

Độ sáng (ANSI lumens)

4,000 Lumens

Tỷ lệ tương phản (FOFO)

20,000:1

Màu hiển thị

30 Bit (1,07 tỷ màu)

Tỷ lệ khung hình gốc

Độ phân giải gốc 4:3

(có thể lựa chọn 5 tỷ lệ khung hình)

Nguồn sáng

Đèn

Công suất điện nguồn sáng

240W

Tuổi thọ nguồn sáng*

Bình thường 4000 giờ

Tiết kiệm 10000 giờ

SmartEco 8000 giờ

LampSave 15000 giờ

Thông số Quang học
Tỷ lệ khoảng cách máy chiếu tới màn chiếu

1.96-2.15

Tỷ lệ Zoom

1.1:1

Lens

F = 2,56 ~ 2,68

f = 22 ~ 24,1 mm

Điều chỉnh Keystone

1D, Dọc +/- 30 độ

Độ lệch trình chiếu

110%±2.5%

Kích thước hình ảnh (Diagonal)

60"~180" 

Kích thước hình ảnh

30"~300"

Tần số ngang

15K~102KHz

Tốc độ quét dọc

23~120KHz

Âm thanh
Loa

2W x 1

Giao diện
PC (D-sub)

1

Cổng ra màn hình D-sub 15 chân

1

Cổng vào S-Video Mini DIN 4 chân

1

Đầu vào video Composite (RCA)

1

HDMI

2 (1.4a one share with MHL)

USB Type-C

1 (nguồn điện, 5V, 1,5A)

USB Type Mini B

1 (Tải xuống & Trang lên/xuống)

Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm

1

Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm

1

RS232 (DB-9 chân)

1

Đầu thu IR

2(Trước/Đầu)

Thanh bảo vệ

1

Khả năng tương thích
Tương thích HDTV

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p

Tương thích Video

NTSC, PAL, SECAM

Môi trường
Nguồn điện cung cấp

AC100 to 240 V, 50 to 60 Hz‎

Năng lượng tiêu thụ (Typical )

320W(Bình thường )

Năng lượng tiêu thụ (Standby)

<0,5W

Tiếng ồn âm thanh (Typ./Eco.)

34/29 dBA (Chế độ Bình Thường/Tiết kiệm)

Nhiệt độ hoạt động

0~40℃

Kích thước và trọng lượng
Kích thước (W x H x D) (mm)

296 x120 x221

Trọng lượng tịnh (Kg / lbs)

2.3Kg

Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Thùng đựng carton

Thùng các tông nâu, Loại xách tay

Túi bọc

Yes

Điều khiển (Kèm pin)

1 (RCX014)

Dây nguồn (Dựa theo quy định từng quốc gia)

x 1 (1,8m)

CD hướng dẫn sử dụng

x 1 (24L)

Hướng dẫn nhanh

x 1 (18L)

Thẻ bảo hành (Dựa theo quy định từng quốc gia)

x 1

Dây cáp VGA (D-sub 15pin)

x 1 (1,5m)

Phụ kiện Tùy chọn
Túi bọc


Bộ đèn dự phòng

Giá treo trần


Kính 3D


Đầu thu QCast HDMI


Đầu thu QCast Mirror


OSD (Hiển thị trên màn hình)
Ngôn ngữ OSD

30L

*Lamp in this product contains mercury.

To dispose of the product or used lamps, consult your local environment authorities for regulations or see www.lamprecycle.org.‎

 

*Lamp life results will vary depending on environmental conditions and usage. Actual product's features and specifications are subject to change without notice.

 

**Offset is calucated by full screen height.

TOP