Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phòng họp / MS531 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu SVGA tiết kiệm năng lượng dành cho doanh nghiệp | MS531


  • Độ sáng cao 3300 ANSI Lumen cho Bài thuyết trình tuyệt vời

  • Độ tương phản thực cao 15,000:1 để Hiển thị rõ nét

  • Hai cổng HDMI cho kết nối kỹ thuật số đa nền tảng

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Hệ thống trình chiếu

DLP

Độ phân giải thực

SVGA, 800 x 600

Độ phân giải hỗ trợ

VGA (640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200)

*RB-Giảm Điểm trống

Độ sáng (ANSI lumens)

3300

Tỷ lệ tương phản (FOFO)

15000:1

Màu hiển thị

30 Bit (1,07 tỷ màu)

Tỷ lệ khung hình gốc

Độ phân giải gốc 4:3 

(5 tỷ lệ khung hình có thể lựa chọn)

Nguồn sáng

Đèn

Công suất điện nguồn sáng

203W

Tuổi thọ nguồn sáng*

Bình thường 4500 giờ

Tiết kiệm 6000 giờ

SmarTeco 10000HR

Thông số Quang học
Tỷ lệ khoảng cách máy chiếu tới màn chiếu

1.94-2.32 (60"@ 2.37m)

Tỷ lệ Zoom

1.2X

Lens

(5G tất cả ống kính quang học)

F=2,46-2,66

f=21,8-25,6

Điều chỉnh Keystone

1D, Dọc +/- 40 độ

Độ lệch trình chiếu

106%±5%

Kích thước hình ảnh (Diagonal)

60"~300"

Kích thước hình ảnh

30"~300"

Tần số ngang

15K~102KHz

Tốc độ quét dọc

23~120KHz

Âm thanh
Loa

2W x 1

Giao diện
PC (D-sub)

2

Cổng ra màn hình D-sub 15 chân

1

Cổng vào S-Video Mini DIN 4 chân

1

Đầu vào video Composite (RCA)

1

HDMI

2 (1.4a)

USB Type Mini B

1 (Tải xuống & Trang lên/xuống)

Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm

1

Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm

1

RS232 (DB-9 chân)

1

Đầu thu IR

1 (Trước)

Thanh bảo vệ

1

Khả năng tương thích
Tương thích HDTV

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p

Tương thích Video

NTSC, PAL, SECAM

Môi trường
Nguồn điện cung cấp

AC 100 to 240 V, 50/60 Hz

Năng lượng tiêu thụ (Typical )

252W(Bình thường)

Năng lượng tiêu thụ (Standby)

<0,5W

Tiếng ồn âm thanh (Typ./Eco.)

 32/29 Db, Sku: <36Db theo CECP

Nhiệt độ hoạt động

0~40℃

Kích thước và trọng lượng
Kích thước (W x H x D) (mm)

332.4 x 241.3 x 99

Trọng lượng tịnh (Kg / lbs)

2.38 Kg (5.24lb)

Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Thùng đựng carton

Thùng các tông nâu, loại xách tay

Điều khiển (Kèm pin)

1 (RCX013)

Dây nguồn (Dựa theo quy định từng quốc gia)


CD hướng dẫn sử dụng


Hướng dẫn nhanh


Thẻ bảo hành (Dựa theo quy định từng quốc gia)


Dây cáp VGA (D-sub 15pin)


Phụ kiện Tùy chọn
Bộ đèn dự phòng

Giá treo trần


Kính 3D

OSD (Hiển thị trên màn hình)
Ngôn ngữ OSD

28L

*Đèn trong sản phẩm này có chứa thủy ngân.

Để thải bỏ sản phẩm hoặc đèn đã sử dụng, hãy tham khảo các cơ quan môi trường địa phương của bạn để hiểu hơn về các quy định hoặc tìm hiểu thêm tại www.fiberrecycling.org.

 

**Tuổi thọ bóng đèn sẽ thay đổi tùy theo điều kiện môi trường và sử dụng. Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trên thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.

 

**Phần kích cỡ bù trừ được tính toán theo chiều cao toàn màn hình.

TOP