Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu phim gia đình | Giải trí tại gia / TK800M | 4K, HDR, 96% Rec. 709, 3000lm / Specifications

Máy chiếu BenQ TK800M chuẩn 4K HDR 3000lm đem lại trải nghiệm thể thao sống động


  • Chuẩn 4K, UHD với 8.3 triệu điểm ảnh

  • Màu sắc rực rỡ và độ sáng cao phù hợp môi trường ánh sáng tại phòng khách

  • Hỗ trợ các mode chuyên dụng dành cho fan hâm mộ thể thao và bóng đá

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Native Resolution (Độ phân giải thực)

4K UHD (3840 x 2160)

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3000 ANSI Lumens

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

10,000:1 

Speaker (Loa)

5W x 1

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP

Native Resolution (Độ phân giải thực)

4K UHD (3840 x 2160)

Resolution Support (Hỗ trợ độ phân giải)

VGA (640 x 480) to 4K UHD (3840 x 2160)

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3000 ANSI Lumens

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

10,000:1 

Display Color (Hiển thị màu)

30 Bits (1007 billion colors)

Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

Native 16:9 (5 aspect ratio selectable)

Light Source (Nguồn sáng)

Lamp

Light Source Wattage (Công suất nguồn sáng)

240W

Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)

Normal 4,000 hours

SmartEco 8,000 hours

Eco 10,000 hours

LampSave 15,000 hours

Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.50 - 1.65 (100" @ 3.32 m)

Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.1x

Keystone Adjustment (Điều chỉnh Keystone)

1D, Vertical ± 40 degrees 

Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)

110%

Clear Image Size (Diagonal) Kích thước hình ảnh rõ ràng (Đường chéo)

60"~200" / 300"

Image Size (Kích thước hình ảnh)

30" ~ 300"

Horizontal Frequency (Tần số quét ngang)

15K - 135KHz

Vertical Scan Rate (Tần số quét dọc)

23 - 120Hz

Picture (Thông số Hình ảnh)
Color Wheel Segment (Phân đoạn bánh xe màu)

4-Segment (RGBW)

Rec.709 Coverage (Hệ màu Rec.709)

96%

Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

5W x 1

Interface (Giao diện kết nối)
PC (D-Sub)

x 1 PC In-1 (D-sub 15pin, Female)

HDMI

x1 HDMI-1 (HDCP2.2)
x1 HDMI-2 (HDCP1.4)

USB Type-C

x1 USB Type A(1.5A power)

USB Type mini B

x1 USB Type mini B (Service)

Audio in (3.5mm Mini Jack) Cổng vào Âm thanh (3,5mm)

x 1 Audio In (mini jack)

Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)

x1 Audio Out (mini jack)

RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)

x1 RS232 In (D-sub 9pin, male)

DC 12V Trigger (3.5mm Jack) (Đầu cắm điện DC 12V - jack 3,5mm)

x1

IR Receiver (Đầu thu IR)

x1 (Front/Top)

Security Bar (Thanh bảo vệ)

Security Bar, Kensington Lock

Special Feature (Tính năng đặc biệt)
HDR

Yes (HDR10, HLG)

CinemaMaster Audio+2

Yes

Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

480i, 480p, 576i, 567p, 720p, 1080i, 1080p, 2160p

Environment (Môi trường)
Power Supply (Nguồn điện)

VAC 100 ~ 240 (50/60Hz)

Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

Max 385W, Normal 330W, Eco 250W

Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

0.5W Max. at 100 ~ 240VAC

Acoustic Noise (Typ./Eco.) Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

33/29 dBA

Operating Temperature (Nhiệt độ vận hành)

0~40℃

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

353 x 135 x 272 (mm)

Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

4.2 kg / 9.3 lbs

Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa & Pin)

x 1 (RCV015) w/ AAA Battery x 2 

Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)

x 1 (3m)

User Manual CD (CD Hướng dẫn Sử dụng)

Yes

Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)

Yes

Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

Yes

Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
Carry Bag (Túi xách)

Optional Carry Bag (5J.J4N09.00)

Spare Lamp Kit (Bộ đèn dự phòng)

Optional

Universal Ceiling Mount (Giá lắp trần)

Optional

3D Glasses (Kính 3D)

Optional DLP 3D Glasses (GDG5)

QCast Mirror dongle (Đầu thu QCast Mirror)

Optional

Wireless FHD Kit (Bộ FHD Không dây)

Optional

OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

Arabic/ Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages) 

*Lamp life results will vary depending on environmental conditions and usage.  Actual product's features and specifications are subject to change without notice.

*The contrast is measured by Full On Full Off standard. 

TOP