Configure cookie notice

Máy chiếu / Máy chiếu dành cho giáo dục / MX726-TEST / Specifications

Network XGA Business Projector | MX726


  • 4000ANSI Lumen High Brightness

  • 11000:1 High Contrast Ratio

  • Blu-ray Full HD 3D support

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP

Native Resolution (Độ phân giải thực)

XGA(1024 x 768) 

Resolution Support (Hỗ trợ độ phân giải)

VGA(640 x 480) to WUXGA_RB(1920 x 1200)

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

4,000 Lumens

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

11,000:1‎

Display Color (Hiển thị màu)

30 Bits (1,07 billion colors)

Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

Native 4:3 (5 aspect ratio selectable) ‎

Light Source (Nguồn sáng)

Lamp 

Light Source Wattage (Công suất nguồn sáng)

Lamp (280W‎)

Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)*

Normal 3000 hours

Eco 4000 hours

SmartEco 6000 hours‎

Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.5-1.97

Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.3:1

Lens (Thấu kính)

F=2.59~2.91, f=16.87~21.87mm‎

Keystone Adjustment (Hiệu chỉnh Keystone)

2D, Vertical & Horizontal ± 30 degrees

Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)**

114%(Full -Height)

Clear Image Size (Diagonal) Kích thước hình ảnh rõ ràng (Đường chéo)

50" ~ 190"‎

Image Size (Kích thước hình ảnh)

30"~300"

Horizontal Frequency (Tần số quét ngang)

15K~102KHz‎

Vertical Scan Rate (Tần số quét dọc)

23~120Hz‎

Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

10W x1

Interface (Giao diện kết nối)
PC (D-sub)

2

Monitor out (D-sub 15pin) (Cổng ra màn hình D-sub 15 chân)

1

S-Video in (Mini DIN 4pin) (Cổng vào S-Video Mini DIN 4 chân)

1

Composite Video in (RCA) (Cổng vào video Composite - RCA)

1

HDMI

2 (1.4a one shared w/ MHL)

USB Type-C

 1 ( power supply5V/1.5A)

USB Type Mini B

1

Audio in (3.5mm Mini Jack) (Cổng vào Âm thanh - jack 3,5mm)

1

Audio L/R in (RCA) (Cổng vào Âm thanh L/R - RCA)

1

Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)

1

Microphone in (Mini Jack) Cổng vào Micro (Mini Jack)

1

LAN (RJ45)

1

RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)

1

DC 12V Trigger (3.5mm Jack) (Đầu cắm điện DC 12V - jack 3,5mm)

1

IR Receiver (Đầu thu IR)

2(Front/Rear)

Security Bar (Thanh bảo vệ)

1

Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p‎

Video Compatibility (Tương thích video)

NTSC, PAL, SECAM‎

Environment (Môi trường)
Power Supply (Nguồn điện)

AC100 to 240 V, 50 to 60 Hz‎

Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

 370W( Normal)

Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

<0.5W‎

Network Stand-by Power Consumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ kết nối mạng)

<6W

Acoustic Noise (Typ./Eco.) Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

37/34 dBA (Normal/Eco mode)‎

Operating Temperature (Nhiệt độ vận hành)

0 ~ 40oC

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

314.2x116x216.3 mm

Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

3.3kg

Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Carton (Thùng carton)

Brown carton, Hand carry type

Carry Bag (Túi xách)

x 1

Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa &amp;amp; Pin)

x 1

Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)

x 1

User Manual CD (CD Hướng dẫn Sử dụng)

x 1 (24L)

Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)

x 1 (18L)

Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

x 1

VGA(D-sub 15pin) Cable (Cáp VGA - D-sub 15 chân)

x 1

Lens cover (Nắp ống kính)

Yes

Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
Carry Bag (Túi xách)

x 1

Spare Lamp Kit (Bộ đèn dự phòng)

Yes

Universal Ceiling Mount (Giá lắp trần)

Yes

3D Glasses (Kính 3D)

Yes

OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/ Japanese/ Korean/ Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ Traditional Chinese (28 Languages)‎

*Lamp in this product contains mercury.

To dispose of the product or used lamps, consult your local environment authorities for regulations or see www.lamprecycle.org.‎

 

*Lamp life results will vary depending on environmental conditions and usage. Actual product's features and specifications are subject to change without notice.

 

**Offset is calucated by full screen height.

TOP