Configure cookie notice

Máy chiếu / Máy chiếu dành cho giáo dục / Máy chiếu MX604 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu XGA không dây dành cho doanh nghiệp | MX604


  • Độ sáng cao 3,600 ANSI Lumen đem đến những b ài thuyết trình tuyệt vời

  • Độ tương phản thực cao 20000:1 để Hiển thị rõ nét

  • Kết nối tương thích Cao

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP

Native Resolution (Độ phân giải thực)

XGA, 1024 x 768

Resolution Support (Hỗ trợ độ phân giải)

VGA (640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200)

*RB-Giảm Điểm trống

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3600lm

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

20000:1

Display Color (Hiển thị màu)

30 Bit (1,07 tỷ màu)

Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

Độ phân giải gốc 4:3 

(5 tỷ lệ khung hình có thể lựa chọn)

Light Source (Nguồn sáng)

Đèn

Light Source Wattage (Công suất nguồn sáng)

200W

Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)*

Bình thường 5000 giờ

Tiết kiệm 10000 giờ

SmartEco 10000 giờ

LampSave 15000 giờ

Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.96~2.15

Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.1X

Lens (Thấu kính)

F = 2,56 ~ 2,68

f = 22 ~ 24,1 mm

Keystone Adjustment (Hiệu chỉnh Keystone)

1D, Dọc +/- 40 độ

Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)**

110%±2.5% (Full-Height)

Clear Image Size (Diagonal) Kích thước hình ảnh rõ ràng (Đường chéo)

60"~180"

Image Size (Kích thước hình ảnh)

30"~300"

Horizontal Frequency (Tần số quét ngang)

15K~102KHz

Vertical Scan Rate (Tần số quét dọc)

23~120KHz

Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

2W x 1

Interface (Giao diện kết nối)
PC (D-sub)

x1 (V-Sync)

Monitor out (D-sub 15pin) (Cổng ra màn hình D-sub 15 chân)

x1 (for computer 1 only)

S-Video in (Mini DIN 4pin) (Cổng vào S-Video Mini DIN 4 chân)

x1

Composite Video in (RCA) (Cổng vào video Composite - RCA)

x1

HDMI

x 2  (one share with MHL)

USB Type-C

x1 (nguồn điện, 5V, 1,5A)

USB Type Mini B

x 1 (Tải xuống & Trang lên/xuống )

Audio in (3.5mm Mini Jack) (Cổng vào Âm thanh - jack 3,5mm)

x1

Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)

x1

RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)

x1

IR Receiver (Đầu thu IR)

2 (Trước/Trên)

Security Bar (Thanh bảo vệ)

1

Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p

Video Compatibility (Tương thích video)

NTSC, PAL, SECAM

Environment (Môi trường)
Power Supply (Nguồn điện)

AC 100 to 240 V, 50/60 Hz

Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

260W(Bình thường)

Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

<0,5W

Acoustic Noise (Typ./Eco.) Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

32/29 dB

Operating Temperature (Nhiệt độ vận hành)

0~40℃

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

296 *120*221 mm

Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

2.3kg

Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Carton (Thùng carton)

Thùng các tông nâu, Tay cầm, Đục lỗ

Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa &amp;amp; Pin)

x 1 (RCX013)

Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)

x 1 (1,8m)

User Manual CD (CD Hướng dẫn Sử dụng)

x 1 (24L)

Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)

x 1 (18L)

Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

x 1

VGA(D-sub 15pin) Cable (Cáp VGA - D-sub 15 chân)

x 1 (1,5m)

Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
Carry Bag (Túi xách)

Spare Lamp Kit (Bộ đèn dự phòng)

Universal Ceiling Mount (Giá lắp trần)


OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

30L

*Đèn trong sản phẩm này có chứa thủy ngân.

Để thải bỏ sản phẩm hoặc đèn đã sử dụng, hãy tham khảo các cơ quan môi trường địa phương của bạn để hiểu hơn về các quy định hoặc tìm hiểu thêm tại www.fiberrecycling.org.

 

**Tuổi thọ bóng đèn sẽ thay đổi tùy theo điều kiện môi trường và sử dụng. Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trên thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.

 

**Độ lệch được tính toán theo chiều cao toàn màn hình.

TOP