Trang web này sử dụng cookie. Bằng cách tiếp tục duyệt trang web, bạn đồng ý với cách thức sử dụng cookie của chúng tôi, bạn cũng có thể tùy chỉnh cài đặt.
Tìm Thêm
Máy chiếu / Máy chiếu dành cho giáo dục / Máy chiếu MW705 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu không dây độ sáng cao cho doanh nghiệp | MW705


  • Độ sáng cao 4000ANSI Lumen

  • Độ tương phản cao 13000:1

  • Tĩnh lặng ở mức 31dB trong Cuộc họp hàng ngày

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP

Native Resolution (Độ phân giải thực)

WXGA(1280 x 800) 

Resolution Support (Hỗ trợ độ phân giải)

VGA (640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200)

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

4000

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

13,000:1 ‎

Display Color (Hiển thị màu)

30 Bit (1,07 tỷ màu)

Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

Độ phân giải gốc 16:10 (có thể lựa chọn 5 tỷ lệ khung hình)

Light Source (Nguồn sáng)

Đèn

Light Source Wattage (Công suất nguồn sáng)

240W

Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)*

Bình thường 3000 giờ

Tiết kiệm 4000 giờ

SmartEco 6000 giờ

Lampsave 7500 giờ

Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.55~1.7

Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.1:1

Lens (Thấu kính)

F=2,56~2,68, f=22,04~24,14mm

Keystone Adjustment (Hiệu chỉnh Keystone)

2D; Dọc ± 30 độ, Ngang ± 30 độ; (Dọc Tự động  ± 30 độ) 

Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)**

100%

Clear Image Size (Diagonal) Kích thước hình ảnh rõ ràng (Đường chéo)

60"~180" ‎

Image Size (Kích thước hình ảnh)

30"~300"

Horizontal Frequency (Tần số quét ngang)

15K-102KHz ‎

Vertical Scan Rate (Tần số quét dọc)

23~120Hz‎

Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

2Wx1

Interface (Giao diện kết nối)
PC (D-sub)

1

Monitor out (D-sub 15pin) (Cổng ra màn hình D-sub 15 chân)

1

S-Video in (Mini DIN 4pin) (Cổng vào S-Video Mini DIN 4 chân)

1

Composite Video in (RCA) (Cổng vào video Composite - RCA)

1

HDMI

 2 (1.4a one share with MHL)

USB Type-C

 1 ( nguồn điện5V/1,5A)

USB Type Mini B

1 (Tải xuống & Trang lên/xuống)

Audio in (3.5mm Mini Jack) (Cổng vào Âm thanh - jack 3,5mm)


Audio L/R in (RCA) (Cổng vào Âm thanh L/R - RCA)


Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)


RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)


IR Receiver (Đầu thu IR)

2(Trước/Đầu)

Security Bar (Thanh bảo vệ)

1

Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p ‎

Video Compatibility (Tương thích video)

NTSC, PAL, SECAM ‎

Environment (Môi trường)
Power Supply (Nguồn điện)

AC100 to 240V, 3.5A, 50 to 60 Hz‎

Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

350W(Bình thường )

Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

<0,5W

Acoustic Noise (Typ./Eco.) Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

31/28 dBA (Chế độ Bình Thường/Tiết kiệm)

Operating Temperature (Nhiệt độ vận hành)

0 ~ 40oC

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

331.0 x 129.4 x 246.2

Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

3.1 kg

Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Carton (Thùng carton)

Thùng các tông nâu, loại xách tay

Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa &amp;amp; Pin)

x1 (RCS012)

Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)

x 1 (1,8m)

User Manual CD (CD Hướng dẫn Sử dụng)

x 1 (24L)

Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)

x 1 (18L)

Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

x 1

VGA(D-sub 15pin) Cable (Cáp VGA - D-sub 15 chân)

x 1 (1,5m)

Lens cover (Nắp ống kính)

x 1

Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
Spare Lamp Kit (Bộ đèn dự phòng)


Universal Ceiling Mount (Giá lắp trần)

3D Glasses (Kính 3D)

Wireless USB Dongle (Đầu thu USB không dây)

OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

Arabic/Bulgarian/ Croatian/ Czech/ Danish/ Dutch/ English/ Finnish/ French/ German/ Greek/ Hindi/ Hungarian/ Italian/ Indonesian/Japanese/ Korean/ 

Norwegian/ Polish/ Portuguese/ Romanian/ Russian/ Simplified Chinese/ Spanish/ Swedish/ Turkish/ Thai/ TraditionalChinese (28 Languages) ‎

*Đèn trong sản phẩm này có chứa thủy ngân.

Để thải bỏ sản phẩm hoặc đèn đã sử dụng, hãy tham khảo các cơ quan môi trường địa phương của bạn để hiểu hơn về các quy định hoặc tìm hiểu thêm tại www.fiberrecycling.org.

 

**Tuổi thọ bóng đèn sẽ thay đổi tùy theo điều kiện môi trường và sử dụng. Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trên thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.

 

**Độ lệch được tính theo toàn màn hình 

TOP