Configure cookie notice

Máy chiếu / Máy chiếu dành cho giáo dục / Máy chiếu MW529 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu WXGA tiết kiệm năng lượng dành cho doanh nghiệp | MW529


  • Công nghệ tiết kiệm điện SmartEco mang đến cho bạn khả năng kiểm soát công suất đèn toàn diện

  • Tuổi thọ đèn tối đa lên tới 10.000 Giờ giúp giảm chi phí thay thế

  • Công suất tiêu thụ chỉ 0,5W ở Chế độ chờ giúp kéo dài tuổi thọ máy chiếu

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP

Native Resolution (Độ phân giải thực)

WXGA, 1280x800

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3300 ANSI lumens

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

13000:1

Display Color (Hiển thị màu)

30 Bit (1,07 tỷ màu)

Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

Độ phân giải gốc 16:10 (có thể lựa chọn 5 tỷ lệ khung hình)

Light Source Wattage (Công suất nguồn sáng)

196W MK2

Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)*

4500/6000/6500/10000

Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.55~1.7, 87" ±3% @ 2.9m

Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.1X

Lens (Thấu kính)

F = 2,56 ~ 2,68

f = 22 ~ 24,1 mm

Keystone Adjustment (Hiệu chỉnh Keystone)

1D, Dọc +/- 40 độ

Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)**

100%±5%

Clear Image Size (Diagonal) Kích thước hình ảnh rõ ràng (Đường chéo)

60"~180"

Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

2W x 1

Interface (Giao diện kết nối)
PC (D-sub)

x 2 (shared with component)

Monitor out (D-sub 15pin) (Cổng ra màn hình D-sub 15 chân)

x 1 (Only support Computer 1)

S-Video in (Mini DIN 4pin) (Cổng vào S-Video Mini DIN 4 chân)

x 1

Composite Video in (RCA) (Cổng vào video Composite - RCA)

x 1

HDMI

x 1

Audio in (3.5mm Mini Jack) (Cổng vào Âm thanh - jack 3,5mm)

x 1

Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)

x 1

RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)

x 1

Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

480i, 480p, 576i, 567p, 720p, 1080i, 1080p

Video Compatibility (Tương thích video)

NTSC, PAL, SECAM

Environment (Môi trường)
Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

270W(Bình thường)

Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

Chờ <0,5W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

W283XD222XH95mm

(Update Tiger)

Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

1950+/-100g

Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Carton (Thùng carton)

Thùng các tông nâu, Loại xách tay

Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa &amp;amp; Pin)

x 1(refer to TW523)

Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)

x 1 (1,8m)

User Manual CD (CD Hướng dẫn Sử dụng)

x 1 (24L)

Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)

x 1 (18L)

Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)

x 1

VGA(D-sub 15pin) Cable (Cáp VGA - D-sub 15 chân)

x 1 (1,5m)

Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
3D Glasses (Kính 3D)

OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

28L

*Đèn trong sản phẩm này có chứa thủy ngân.

Để thải bỏ sản phẩm hoặc đèn đã sử dụng, hãy tham khảo các cơ quan môi trường địa phương của bạn để hiểu hơn về các quy định hoặc tìm hiểu thêm tại www.fiberrecycling.org.

 

**Tuổi thọ bóng đèn sẽ thay đổi tùy theo điều kiện môi trường và sử dụng. Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trên thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.

 

**Phần kích cỡ bù trừ được tính toán theo chiều cao toàn màn hình.

TOP