Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Máy chiếu / Máy chiếu dành cho giáo dục / Máy chiếu MS506 / Thông số kỹ thuật

Máy chiếu cho doanh nghiệp SVGA dành cho không gian vừa-nhỏ | MS506


  • Công nghệ Tiết kiệm Điện SmartEco

  • Tuổi thọ đèn tối đa lên đến 10.000 giờ

  • Công suất tiêu thụ <0,5W ở chế độ chờ

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Projection System (Công nghệ trình chiếu)

DLP

Native Resolution (Độ phân giải thực)

SVGA, (800x600)

Resolution Support (Hỗ trợ độ phân giải)

VGA (640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200)

*RB-Giảm Điểm trống

Brightness (ANSI lumens) Độ sáng (ANSI lumen)

3200

Contrast Ratio (Độ Tương phản) (FOFO)

13000:1

Display Color (Hiển thị màu)

30 Bit (1,07 tỷ màu)

Native Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình thực)

Độ phân giải gốc 4:3 (có thể lựa chọn 5 tỷ lệ khung hình)

Light Source (Nguồn sáng)

Đèn

Light Source Wattage (Công suất nguồn sáng)

190W

Light Source Life (Tuổi thọ nguồn sáng)*

Bình thường 4000 giờ

Tiết kiệm 6000 giờ

SmartEco 6500 giờ

LampSave 10000 giờ

Optical (Thông số Quang học)
Throw Ratio (Tỷ lệ Cự ly đặt máy)

1.96~2.15, 78"@3.1m

Zoom Ratio (Tỷ lệ thu phóng)

1.1X

Lens (Thấu kính)

F=2,56~2,68, f=22,04~24,14mm

Keystone Adjustment (Hiệu chỉnh Keystone)

1D, Dọc +/- 40 độ

Projection Offset (Độ lệch trình chiếu)**

120%±5%

Clear Image Size (Diagonal) Kích thước hình ảnh rõ ràng (Đường chéo)

 60"~180" 

Image Size (Kích thước hình ảnh)

30"~300"

Horizontal Frequency (Tần số quét ngang)

15K~102KHz

Vertical Scan Rate (Tần số quét dọc)

23~120Hz

Audio (Thông số Âm thanh)
Speaker (Loa)

2W x 1

Interface (Giao diện kết nối)
PC (D-sub)

2

Monitor out (D-sub 15pin) (Cổng ra màn hình D-sub 15 chân)

1

S-Video in (Mini DIN 4pin) (Cổng vào S-Video Mini DIN 4 chân)

1

Composite Video in (RCA) (Cổng vào video Composite - RCA)

1

USB Type Mini B

1 (Tải xuống & Trang lên/xuống)

Audio in (3.5mm Mini Jack) (Cổng vào Âm thanh - jack 3,5mm)

1

Audio out (3.5mm Mini Jack) (Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm)

1

RS232 (DB-9pin) RS232 (DB-9 chân)

1

IR Receiver (Đầu thu IR)

1 (Trước)

Security Bar (Thanh bảo vệ)

1

Compatibility (Khả năng tương thích)
HDTV Compatibility (Tương thích HDTV)

480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p

Video Compatibility (Tương thích video)

NTSC, PAL, SECAM

Environment (Môi trường)
Power Supply (Nguồn điện)

AC 100 to 240 V, 50/60 Hz

Typical Power Consumption (Tiêu thụ điện bình thường)

270W(Bình thường)

Standby Power Comsumption (Tiêu thụ điện ở chế độ chờ)

<0,5W

Acoustic Noise (Typ./Eco.) Độ ồn (Bình thường./Tiết kiệm.)

33/28 dBA 

Operating Temperature (Nhiệt độ vận hành)

0~40℃

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (W x H x D) Kích thước ( Rộng x Cao x Sâu) (mm)

283 x 95 x 222

Net Weight (Kg/ lbs) Trọng lượng ròng (Kg/ lbs)

1.9Kg

Accessories (Standard) Phụ kiện (Tiêu chuẩn)
Carton (Thùng carton)

Thùng các tông nâu, Loại xách tay

Remote Control w/ Battery (Điều khiển từ xa &amp;amp; Pin)

1 (RCX022, AAA)

Power Cord (by region) Dây nguồn (theo vùng)


User Manual CD (CD Hướng dẫn Sử dụng)


Quick Start Guide (Hướng dẫn Sử dụng nhanh)


Warranty Card (by region) Thẻ Bảo hành (theo khu vực)


VGA(D-sub 15pin) Cable (Cáp VGA - D-sub 15 chân)


Accessories (Optional) (Phụ kiện Tùy chọn)
Spare Lamp Kit (Bộ đèn dự phòng)

Universal Ceiling Mount (Giá lắp trần)


3D Glasses (Kính 3D)

OSD (Hiển thị trên màn hình)
OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

28L

*Đèn trong sản phẩm này có chứa thủy ngân.

Để thải bỏ sản phẩm hoặc đèn đã sử dụng, hãy tham khảo các cơ quan môi trường địa phương của bạn để hiểu hơn về các quy định hoặc tìm hiểu thêm tại www.fiberrecycling.org.

 

**Tuổi thọ bóng đèn sẽ thay đổi tùy theo điều kiện môi trường và sử dụng. Các tính năng và thông số kỹ thuật của sản phẩm trên thực tế có thể thay đổi mà không cần thông báo.

 

**Độ lệch được tính toán theo chiều cao toàn màn hình.

TOP