Configure cookie notice

Màn hình / Màn hình kiểu dáng thời trang / Màn hình GW2765HT / Thông số kỹ thuật

Màn hình Stylish Monitor with WQHD | GW2765HT


  • 2560x1440 QHD (WQHD)

  • IPS

  • Công nghệ Low Blue Light

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Screen Size (Kích thước màn hình)

27

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

2560x1440

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Screen Size (Kích thước màn hình)

27

Panel Type (Loại panel màn hình)

IPS

Backlight Technology (Công nghệ đèn nền)

Đèn nền LED

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

2560x1440

Brightness (Độ sáng)

350

Native Contrast(typ.) Độ tương phản thực(typ.)

1000:1

Viewing Angle (Góc nhìn) (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Response Time (Thời gian phản hồi)

4ms (GtG)

Refresh Rate (Tỷ lệ làm tươi)

60Hz

Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình)

16:9

Display Color (Hiển thị màu)

1,07 tỷ màu

Color Gamut (Gam màu)

100% sRGB

Display Area (Diện tích hiển thị) (mm)

596.7x335.6

PPI (Mật độ điểm ảnh)

109 

DCR (Dynamic Contrast Ratio) (Độ tương phản động) (typ.)

2,000,000:1

Color Bit (Độ sâu màu)

10 bit

Audio (Thông số Âm thanh)
Built-in Speaker (Loa tích hợp)

1Wx2

Headphone Jack (Giắc cắm tai nghe)

Audio Line In (Đường vào âm thanh)

Monitor (Màn hình)
Product Color (Màu sản phẩm)

Màu đen bóng

Color Temperature (Nhiệt độ màu)

Hơi đỏ/Bình thường/Hơi xanh/Chế độ người dùng

K Locker (Khóa)

OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

17 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian / Serbo-croatian / Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese)

HDCP

1.4

VESA Wall Mount (Giá gắn tường VESA)

100x100 (mm)

AMA

Eye Care (Bảo vệ mắt)
Flicker-free Technology (Công nghệ chống nhấp nháy)

Low Blue Light (Công nghệ Giảm Ánh sáng xanh)

Connectivity (Kết nối)
D-sub

D-sub x1

VI

HDMI

HDMI (v1.4)x1

DisplayPort

DisplayPort (v1.2)x1

Power (Điện năng)
Voltage Rating (Điện áp)

100 - 240V

Power Supply (Nguồn điện)

Tích hợp sẵn

Power Consumption (Tiêu thụ năng lượng) (theo chế độ.)

55,0W

Power Consumption (based on Energy Star) (Tiêu thụ năng lượng - theo Energy Star)

32,0W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (HxWxD mm) (Kích thước Cao x Rộng x Sâu)

H: 555.1x641.0x244.5
L: 425.1x641.0x244.5

Net Weight (kg) Trọng lượng ròng (kg)

6.9kg

Gross Weight (kg) Tổng trọng lượng (kg)

9.0kg

Tilt (down/up) Độ nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

Swivel (left/right) Độ xoay (trái/phải)

160˚/160°

Pivot (Độ xoay lên/xuống)

90°

Height Adjustment (mm) (Điều chỉnh chiều cao - mm)
130
Compliant Standards (Tiêu chuẩn Tuân thủ)
TCO

6.0

Certification (Chứng nhận)
Windows® Compatible (Tương thích với Windows®)

TOP