Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Màn hình / Màn hình học tập & văn phòng / GW2280 / Thông số kỹ thuật

Màn hình VA, 21.5 inch, công nghệ Bảo vệ mắt | GW2280


  • Màn hình VA Full HD tuyệt đẹp

  • Thiết kế viền mỏng tinh tế

  • Kết nối cổng HDMI

Save

Thông số kỹ thuật

We will notify you when we have more.

* Required. Invalid email format.

We will send you an email once the product become available.Your email will not be shared with anyone else.

Sorry, our store is currently down for maintenance.We should be back shortly. Thank you for your patience!

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích cỡ

21.5

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Kích cỡ

21.5

Panel

VA

Backligh Technology

LED backlight

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Độ sáng

250

Độ tương phản (typ.)

3000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

5ms (GtG)

Refresh Rate

60Hz

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

16.7 million clolors

Gam màu

72% NTSC

Vùng hiển thị (mm)

476.06 x 267.79

PPI

102

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

20,000,000 : 1

Color Bit

8 bit

Thông số Âm thanh
Loa tích hợp

1Wx2

Headphone Jack

Yes

Audio Line In

Yes

Màn hình
Màu sản phẩm

Black

Nhiệt độ màu

Reddish/Normal/Bluish/User Mode

K Locker

Yes

OSD Language

18 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian /Korean / Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese / Arabic)

HDCP

1.4

Treo tường (VESA Wall Mount)

100x100 (mm)

AMA

Yes

Bảo vệ mắt
Sơn màn hình hiển thị

Yes

Công nghệ chống chớp Flicker-free

Yes

Ánh sáng Thông minh (Brightness Intelligence)

Yes

Kết nối
D-sub

D-sub x1

HDMI

HDMI (v1.4)x2

Điện năng
Điện áp

100 - 240V

Nguồn điện cung cấp

Built-in

Dòng điện tiêu thụ (theo chế độ)

25W

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

14W

Kích thước và Trọng lượng
Kích cỡ (HxWxD mm)

489.5*391.6*183 

Trọng lượng tịnh (kg)

3.5Kg

Tổng trọng lượng (kg)

4.7Kg

Nghiêng (Lên/Xuống)

-5˚ - 20˚

Tiêu chuẩn Môi trường
Energy Star

7.0

EPEAT

Silver

Tiêu chuẩn Tuân thủ
TCO

7.0

Chứng nhận
Tương thích Windows®

Yes

TUV Certificate

TUV Flicker-free, TUV LBL

TUV High Contrast TUV Intelligent Display,

TOP