Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Màn hình / Màn hình Eye care bảo vệ mắt | Eye-care Monitor | Work from home | E-learning | Online class / GW2270H / Thông số kỹ thuật

Màn hình Stylish Monitor với Công nghệ Eye-care, FHD, HDMI | GW2270H


  • Chứng nhận TUV Rheinland cho Công nghệ Flicker-free và Low Blue Light

  • Độ tương phản thực 3000:1

  • Độ sâu màu 8 bit thực

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích cỡ

21.5 

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Kích cỡ

21.5 

Panel

VA

Backligh Technology

Đèn nền LED

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Độ sáng

250

Độ tương phản (typ.)

3000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

5ms (GtG)

Refresh Rate

60Hz

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

16,7 triệu màu

Gam màu

72% NTSC

Vùng hiển thị (mm)

476.6x268.1

PPI

102 

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

2,000,000:1

Color Bit

8 bit

Thông số Âm thanh
Headphone Jack

Màn hình
Màu sản phẩm

Đen

Nhiệt độ màu

Hơi đỏ/Bình thường/Hơi xanh/Chế độ người dùng

K Locker

OSD Language

17 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian / Serbo-croatian / Romanian / Dutch / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese)

HDCP

1.4

Treo tường (VESA Wall Mount)

100x100 (mm)

AMA

Bảo vệ mắt
Sơn màn hình hiển thị

Công nghệ chống chớp Flicker-free

Kết nối
D-sub

D-sub x1

HDMI

HDMI (v1.4)x2

Điện năng
Điện áp

100 - 240V

Nguồn điện cung cấp

Tích hợp sẵn

Dòng điện tiêu thụ (theo chế độ)

27,3W

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

23W

Kích thước và Trọng lượng
Kích cỡ (HxWxD mm)

400.07x 505.60x189.16

Trọng lượng tịnh (kg)

4.0kg

Tổng trọng lượng (kg)

5.2kg

Nghiêng (Lên/Xuống)

-5˚ - 20˚

Tiêu chuẩn Môi trường
Energy Star

7.0

Tiêu chuẩn Tuân thủ
TCO

7.0

Chứng nhận
Tương thích Windows®

TUV Certificate

TUV chống nhấp nháy, TUV LBL, TUV LBL, TUV độ tương phản cao 3000:1

TOP