Configure cookie notice

Màn hình / Màn hình kiểu dáng thời trang / GL2760H / Specifications

Stylish Monitor with Eye-care Technology,FHD,HDMI |GL2760H


  • 27"W

  • Flicker-free Technology

  • 12M:1 dynamic contrast ratio

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Screen Size (Kích thước màn hình)

27 

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

1920x1080

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Screen Size (Kích thước màn hình)

27 

Panel Type (Loại panel màn hình)

TN

Backlight Technology (Công nghệ đèn nền)

Đèn nền LED

Resolution (max.) (Độ phân giải tối đa)

1920x1080

Brightness (Độ sáng)

300

Native Contrast(typ.) Độ tương phản thực(typ.)

1000:1

Viewing Angle (Góc nhìn) (L/R;U/D) (CR>=10)

170/160

Response Time (Thời gian phản hồi)

2ms (GtG)

Refresh Rate (Tỷ lệ làm tươi)

60Hz

Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình)

16:9

Display Color (Hiển thị màu)

16,7 triệu màu

Color Gamut (Gam màu)

72% NTSC

Display Area (Diện tích hiển thị) (mm)

597.6x336.1

PPI (Mật độ điểm ảnh)

82

DCR (Dynamic Contrast Ratio) (Độ tương phản động) (typ.)

20,000,000 : 1

Color Bit (Độ sâu màu)

8 bit

Audio (Thông số Âm thanh)
Headphone Jack (Giắc cắm tai nghe)

Monitor (Màn hình)
Product Color (Màu sản phẩm)

Màu đen bóng

Color Temperature (Nhiệt độ màu)

Hơi đỏ/Bình thường/Hơi xanh/Chế độ người dùng

K Locker (Khóa)

OSD Language (Ngôn ngữ hiển thị trên màn hình)

17 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian / Serbo-croatian / Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese)

HDCP

1.4

VESA Wall Mount (Giá gắn tường VESA)

100x100 (mm)

AMA

Eye Care (Bảo vệ mắt)
Flicker-free Technology (Công nghệ chống nhấp nháy)

Low Blue Light (Công nghệ Giảm Ánh sáng xanh)

Connectivity (Kết nối)
D-sub

D-sub x1

VI

HDMI

HDMI (v1.4)x1

Power (Điện năng)
Voltage Rating (Điện áp)

100 - 240V

Power Supply (Nguồn điện)

Tích hợp sẵn

Power Consumption (Tiêu thụ năng lượng) (theo chế độ.)

29W

Power Consumption (based on Energy Star) (Tiêu thụ năng lượng - theo Energy Star)

21W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Dimensions (HxWxD mm) (Kích thước Cao x Rộng x Sâu)

488.08 x 641 x 214.65

Net Weight (kg) Trọng lượng ròng (kg)

5.5kg

Gross Weight (kg) Tổng trọng lượng (kg)

7.4kg

Tilt (down/up) Độ nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

Environmental Standards (Tiêu chuẩn Môi trường)
Energy Star

7.0

Compliant Standards (Tiêu chuẩn Tuân thủ)
TCO

7.0

Certification (Chứng nhận)
Windows® Compatible (Tương thích với Windows®)

TOP