Configure cookie notice

Màn hình / Màn hình xử lý màu sắc dành cho nhiếp ảnh | PhotoVue Photographer / Màn hình SW2700PT / Thông số kỹ thuật

Màn hình 27 inch dành cho nhiếp ảnh chuyên nghiêp sử dụng hệ màu Adobe RGB | SW2700PT


  • 27 inch; Độ phân giải QHD 2560x1440

  • Hệ màu 99% Adobe RGB với công nghệ IPS

  • Hiệu chuẩn phần cứng với màu sắc chính xác

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích cỡ

27

Độ phân giải (max.)

2560x1440

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Kích cỡ

27

Panel

IPS

Backligh Technology

Đèn nền LED

Độ phân giải (max.)

2560x1440

Độ sáng

250

Độ tương phản (typ.)

1000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

5 ms (GtG)

Refresh Rate

60Hz

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1,07tỉ

Gam màu

99% AdobeRGB. 100% sRGB 

Vùng hiển thị (mm)

596.7x335.6

Độ cao pixel (mm)

0.2331

PPI

109

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

20M:1

Color Bit

10bit

Audio (Thông số Âm thanh)
Headphone Jack


Monitor (Màn hình)
Màu sản phẩm

Xám

Chế độ màu

Tiêu chuẩn / AdobeRGB /

sRGB / B+W / Ảnh / Ánh sáng xanh thấp /

Hiệu chuẩn 1 / Hiệu chuẩn 2 / Tùy chỉnh 1 /

Tùy chỉnh 2

Chế độ hiển thị

Đầy đủ/ Tỷ lệ khung hình,  1:1

Nhiệt độ màu

6500°K/ 5000°K/ 9300°K / Chế độ người dùng

Gamma

1.6 - 2.6

K Locker


OSD Language

17 Languages (English / Francais /

Deutsch / Italiano / Espanol / Polish /

Czech / Hungarian / Serbo-croatian /

Romanian / Netherlands / Russian /

Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese

/ S-Chinese)

HDCP

1.4

Treo tường (VESA Wall Mount)

100x100mm

Sơn màn hình hiển thị

Chống chói

Eye Care (Bảo vệ mắt)
Công nghệ chống chớp Flicker-free

Yes

Giảm Ánh sáng xanh (Low Blue Light)


Professional (Chuyên nghiệp)
3D-LUT

14bit

Delta E

<= 2 ( trung bình)

Hiệu chỉnh phần cứng


Chế độ Đen & Trắng (B&W)


Cấp độ màu Đen


Hotkey Puck

Yes

Báo cáo hiệu chuẩn từ nhà máy


Connectivity (Kết nối)
DVI

DVI-DL x1

HDMI

HDMI (v1.4)x1

DisplayPort

DisplayPort (v1.2) x1

USB 3.0 Hub

USB Downstream x 2

USB 3.0 Hub

USB Upstream x1

Đầu đọc thẻ

Loại SD/MMC

Định dạng hỗ trợ: SD/SDHC/SDXC/MMC

Power (Điện năng)
Điện áp

100~240V

Nguồn điện cung cấp

Tích hợp sẵn

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

36,7W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ stand by)

0.5W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ sleep)

0.3W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Kích cỡ (HxWxD mm) (Kèm màn chắn sáng)

 396.7X 652.8 X 211.4‎

Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm màn chắn sáng)

H:553x638.8x383.4

L:423x638.8x383.4

Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm đế)

383.4 x 638.8 x 64.1

Kích cỡ (HxWxD mm)

H:566.7 x 652.8 x 322.8

L:445.2 x 652.8 x 322.8

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm màn chắn sáng)

8.3

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm đế)

5.9

Trọng lượng tịnh (kg)

9.17

Tổng trọng lượng (kg)

12.44

Nghiêng (Lên/Xuống)

-3.5~20

Xoay (Trái/Phải)

35/35

Trục (pivot)

90˚

Điều chỉnh chiều cao (mm)

130mm

Software (Phần mềm)
Palette Master Element


Support Calibrator

X-Rtie i1 Display Pro / i1 Pro /i1 Pro 2 /i1 Studio , Datacolor Spyder 4/5

Video Signal Data (Dữ liệu tín hiệu video)
Hor. Tần số (KHz)

30~89KHz

Ver. Tần số (Hz)

50~76Hz

Băng thông video (MHZ)

270M Hz

Included Accessories (Phụ kiện kèm theo)
Các phụ kiện khác

Miếng chắn chống chói, CD, QSG, Báo cáo cân chỉnh màu riêng, Hotkey Pucks

Dây cáp điện

Có (1,8m)

Cáp tín hiệu

Cáp DVI-DL (1,8m), cáp mDP đến DP (1,8m) USB 3.0  cáp (1,8m)

Reliability (Độ tin cậy)
Nhiệt độ hoạt động

0˚C - 40˚C

Độ ẩm hoạt động (Không ngưng tụ)

10% - 90%

Certification (Chứng nhận)
Tương thích Mac


Tương thích Windows®

Windows®10, Windows®8.1, Windows®8, Windows®7

TOP