Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Màn hình / Màn hình Gaming | Gaming Monitors / EW3280U | 32 inch, tấm nền IPS, 4K HDRi, 95% DCI-P3, B.I.+ / Thông số kỹ thuật

Màn hình Giải trí đa chức năng EW3280U 32 inch 4K với HDRi, FreeSync | BenQ


  • 32 inch, 4K UHD, 16:9, Tấm nền IPS

  • Không gian màu rộng HDR và công nghệ FreeSync cho hình ảnh mượt mà

  • Kết nối USB-C cáp đơn

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích thước màn hình

32

Độ phân giải (max.)

3840x2160

Tất cả thông số kỹ thuật
Hiển thị
Kích thước màn hình

32

Tấm nền (Panel)

IPS

Công nghệ Backlight

LED backlight

Độ phân giải (max.)

3840x2160

Độ sáng

HDR off 350(typ)/HDR on 400 (min)

Độ tương phản gốc (typ.)

1000:1

Góc Nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

5ms (GtG)

Tần số quét

60Hz

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1.07 billion colors

Color Gamut

95% DCI-P3

Display Area (mm)

708.5mm x 398.5mm

PPI

138

DCR (Dynamic Contrast Ratio) (typ.)

20,000,000 : 1

Âm thanh
Loa tích hợp

Stereo speaker 2W*2 + Woofer 5W *1

Jack cắm tai nghe

Yes

Thông số Màn hình
Màu sắc

Metallic Brown/Black

Nhiệt độ màu

Reddish / Normal/ Bluish /user mode

K Locker

Yes

OSD Language

18 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian /  Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese / Arabic/Korean)

HDCP

2.2

Treo tường VESA

100 x 100 (mm)

Bảo vệ mắt
Công nghệ Flicker-free

Yes

Low Blue Light

Yes

Brightness Intelligence Plus (B.I.+)

Yes

Thưởng thức Video
Smart focus

Yes

Super Resolution

Yes

Gaming
FreeSync

Yes

Cổng kết nối
HDMI

HDMI (v2.0)x2

DisplayPort

DisplayPort (v1.4) x1

USB Type-C

Yes(PD60W, DP Alt mode)

Nguồn điện
Điện áp

90 - 264V

Nguồn cấp

Built-in

Mức tiêu thụ nguồn (chế độ bật)

148W

Mức tiêu thụ điện năng (dựa trên Energy Star)

33W

Kích thước và Trọng lượng
Kích thước (HxWxD mm)

523.1 x 726.9 x 204.1

Khối lượng tịnh (kg)

8.1

Khối lượng kèm bao bì (kg)

10.9

Nghiêng (lên / xuống)

-5˚ - 15˚

Chứng nhận
Mac Compatible

Yes

Windows® Compatible

Yes

TUV Certificate

TUV Flicker-free, TUV LBL,

TOP