Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Màn hình / Màn hình thương mại, doanh nghiệp | Business Monitor / Màn hình BL2706HT / Thông số kỹ thuật

Màn hình Business Monitor với Công nghệ Eye-care | BL2706HT


  • Panel FHD IPS: Với công nghệ Full HD và công nghệ IPS, bạn có thể thấy sự tái tạo hình ảnh và màu sắc chính xác từ mọi góc độ

  • Thiết kế công thái học: Phạm vi điều chỉnh màn lớn – trục quay, chiều cao, độ nghiêng, và độ xoay

  • Thiết kế tràn viền: Thiết kế khung mảnh mai, hiện đại để tiết kiệm không gian làm việc tới gần 40 mm

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích cỡ

27

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Kích cỡ

27

Panel

IPS

Backligh Technology

Đèn nền LED

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Độ sáng

250

Độ tương phản (typ.)

1000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

6ms (GtG)

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

16.7 Mil.

Gam màu

72% NTSC

Vùng hiển thị (mm)

597.89x 336.31

Độ cao pixel (mm)

0.311

PPI

82

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

5,000,000:1

Color Bit

8bit

Thông số Âm thanh
Loa tích hợp

2Wx2

Headphone Jack


Audio Line In


Màn hình
Màu sản phẩm

Màu đen không bóng

Chế độ hình ảnh

Ánh sáng xanh thấp

Chế độ màu

Rộng / 4:3

Nhiệt độ màu

Ấm / Bình thường / Mát / Người dùng / SRGB

OSD Language

15 Langrages (English / French / German / Euro Spanish / European Portuguese / Italian / Dutch / Polish / Czech / Russian / Swedish / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Japanese / Korean)

HDCP


Treo tường (VESA Wall Mount)

100x100 (mm)

Sơn màn hình hiển thị

Chống chói

Bảo vệ mắt
Công nghệ chống chớp Flicker-free


Giảm Ánh sáng xanh (Low Blue Light)


Kết nối
D-sub

D-sub x1

HDMI

HDMI (v1.4) x1

DVI

DVI-D1

Điện năng
Điện áp

100-240V

Nguồn điện cung cấp

Tích hợp sẵn

Dòng điện tiêu thụ (theo chế độ)

55W

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

30W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ stand by)

<0.5W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ sleep)

<0,5W

Kích thước và Trọng lượng
Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm đế)

431.2 x 616.7 x 239.6mm

Kích cỡ (HxWxD mm)

H : 571.2 x 616.7 x 239.6mm

L : 431.2 x 616.7 x 239.6mm

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm đế)

4.28

Trọng lượng tịnh (kg)

7

Tổng trọng lượng (kg)

8.9

Nghiêng (Lên/Xuống)

-5˚ - 20˚

Xoay (Trái/Phải)

45˚/45˚

Trục (pivot)

90˚

Điều chỉnh chiều cao (mm)

140

Tiêu chuẩn Môi trường
Energy Star

7.0

EPEAT

Vàng

Tiêu chuẩn Tuân thủ
TCO

7.0

Chứng nhận
Tương thích Windows®

Windows®10, Windows®8.1, Windows®8, Windows®7

TOP