Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Màn hình / Màn hình thương mại, doanh nghiệp | Business Monitor / Màn hình BL2423PT / Thông số kỹ thuật

Màn hình Business Monitor với Công nghệ Eye-care | BL2423PT


  • 23,8 inch, 1920x1080 FHD

  • Đèn nền chống nhấp nháy

  • Công nghệ Low Blue Light

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích cỡ

23.8

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Kích cỡ

23.8

Panel

IPS

Backligh Technology

Đèn nền LED

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Độ sáng

250

Độ tương phản (typ.)

1000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

6ms (GtG)

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

16.7 Mil.

Gam màu

72% NTSC

Vùng hiển thị (mm)

527.04x296.46

Độ cao pixel (mm)

0.2745

PPI

93

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

20,000,000 : 1

Color Bit

8bit

Thông số Âm thanh
Loa tích hợp

1Wx2

Headphone Jack


Audio Line In


Màn hình
Màu sản phẩm

Màu đen không bóng

Chế độ hình ảnh

sRGB / CAD/CAM / Hoạt ảnh(0~10) / Tiêu chuẩn  / Ánh sáng xanh thấp/

Phim / Ảnh / Eco / M-Book / Người dùng

Chế độ màu

Đầy đủ/ Tỷ lệ khung hình/ 1:1

Nhiệt độ màu

Bình thường (6500°K) / Hơi đỏ (5800°K) / Hơi xanh (9300°K) / Chế độ người dùng

Gamma

1.8~2.6

OSD Language

17 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian / Serbo-croatian / Romanian / Dutch / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese)

HDCP


Treo tường (VESA Wall Mount)

100x100 (mm)

AMA


Sơn màn hình hiển thị

Chống chói

Bảo vệ mắt
Công nghệ chống chớp Flicker-free


Giảm Ánh sáng xanh (Low Blue Light)


Ánh sáng Thông minh (Brightness Intelligence)


Kết nối
D-sub

D-sub x1

DisplayPort

DisplayPort x1

DVI

DVI-D1

Điện năng
Điện áp

100-240V

Nguồn điện cung cấp

Tích hợp sẵn

Dòng điện tiêu thụ (theo chế độ)

32W

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

16W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ stand by)

<0.5W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ sleep)

0,4W

Kích thước và Trọng lượng
Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm đế)

338.7x563.2x71.5

Kích cỡ (HxWxD mm)

H: 524.9x563.2x239.55

L: 384.9x563.2x239.55

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm đế)

4.1

Trọng lượng tịnh (kg)

7

Tổng trọng lượng (kg)

9.2

Nghiêng (Lên/Xuống)

-5˚ - 20˚

Xoay (Trái/Phải)

45˚/45˚

Trục (pivot)

90˚

Điều chỉnh chiều cao (mm)

140

Tiêu chuẩn Môi trường
Energy Star

7.0

EPEAT

Vàng

Tiêu chuẩn Tuân thủ
TCO

7.0

Chứng nhận
Tương thích Windows®

Windows®10, Windows®8.1, Windows®8, Windows®7

TOP