Trang web này sử dụng cookies. Tiếp tục sử dụng trang web tức là bạn đã đồng ý với các quy định về cookies. 
Tìm hiểu thêm Tìm hiểu thêm
Màn hình / Màn hình thương mại, doanh nghiệp | Business Monitor / BL2405PT / Thông số kỹ thuật

Business Monitor with Eye-care Technology | BL2405PT


  • Flicker-free backlight

  • Low Blue Light mode Ultra-flexible

  • Height Adjustment System (HAS)

Bạn cũng có thể mua tại đây
Tìm cửa hàng
Thông số kỹ thuật chính
Kích cỡ

24

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Kích cỡ

24

Panel

TN

Backligh Technology

LED backlight

Độ phân giải (max.)

1920x1080

Độ sáng

250

Độ tương phản (typ.)

1000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

170/160

Thời gian phản hồi

2ms (GTG)

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

16.7 Mil.

Gam màu

72% NTSC

Vùng hiển thị (mm)

531.36x298.89

Độ cao pixel (mm)

0.276

PPI

92

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

12,000,000 : 1

Color Bit

8bits

Thông số Âm thanh
Loa tích hợp

2Wx2

Headphone Jack

Yes

Audio Line In

Yes

Màn hình
Màu sản phẩm

Black

Chế độ hình ảnh

Standard / Low Blue Light / Movie / Game / Photo / sRGB / ECO

Chế độ màu

OverScan / Full / Aspect Ratio

Nhiệt độ màu

Normal (6500°K) / Reddish (5700°K) / Bluish (9300°K) / User Mode

Gamma

1.8~2.6

OSD Language

17 Languages (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian / Serbo-croatian / Romanian / Dutch / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese)

HDCP

Yes

Treo tường (VESA Wall Mount)

100x100 (mm)

AMA

Yes

Sơn màn hình hiển thị

Anti-Glare

Bảo vệ mắt
Công nghệ chống chớp Flicker-free

Yes

Giảm Ánh sáng xanh (Low Blue Light)

Yes

Kết nối
D-sub

D-sub x1

HDMI

HDMI (v1.4) x1

DisplayPort

DisplayPort (v1.2) x1

Điện năng
Điện áp

100-240V

Nguồn điện cung cấp

Built-in

Dòng điện tiêu thụ (theo chế độ)

42W

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

23W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ stand by)

<0.5W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ sleep)

<0.5W

Kích thước và Trọng lượng
Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm đế)

350.0x579.0x63.0

Kích cỡ (HxWxD mm)

H: 502x579x213

L: 392x579x213

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm đế)

3.6

Trọng lượng tịnh (kg)

5.3

Tổng trọng lượng (kg)

7.5

Nghiêng (Lên/Xuống)

-5~20

Xoay (Trái/Phải)

45˚/45˚

Trục (pivot)

90˚

Điều chỉnh chiều cao (mm)

110

Tiêu chuẩn Môi trường
Energy Star

7.0

EPEAT

Silver

Tiêu chuẩn Tuân thủ
TCO

7.0

Chứng nhận
Tương thích Windows®

Windows®8.1, Windows®8, Windows®7

TOP